成立する

ritsuzō suru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thành lập
⚖️Luật
trang trọng

Được thành lập, được công nhận hoặc được chấp thuận

契約は成立した。

Hợp đồng đã được thành lập.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là hợp đồng hoặc thỏa thuận được công nhận là hợp pháp và có hiệu lực.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Được thành lập hoặc được công nhận (công ty, tổ chức)

新しい企業が成立した。

Một công ty mới đã được thành lập.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, có nghĩa là một công ty hoặc tổ chức mới được thành lập và hoạt động.

💰Tài chính
Tài chính

Được chấp thuận hoặc được thực hiện (giao dịch, kế hoạch)

取引が成立した。

Giao dịch đã được thực hiện.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, có nghĩa là một giao dịch hoặc kế hoạch được chấp thuận và thực hiện.

Cụm từ kết hợp

契約が成立するhợp đồng được thành lập会社が成立するcông ty được thành lập取引が成立するgiao dịch được thực hiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

成立条件cụm từ
điều kiện thành lập
成立日cụm từ
ngày thành lập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hợp đồng hoặc thỏa thuận, '成立する' có nghĩa là hợp đồng đã được công nhận là hợp pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '成立' (thành lập) trong tiếng Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'được thành lập' hoặc 'được công nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, kinh doanh và tài chính.

Phân tích từ

成立
thành lập
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt