戦
sennoun★Trung cấp— cuộc chiếnHán Việt (Âm Hán-Việt)chiến
chung
Một cuộc chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh
第二次世界大戦は多くの人々に影響を与えた
Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng đến rất nhiều người
💡
Có thể dùng để chỉ chiến tranh quân sự hoặc cuộc đấu tranh trong cuộc sống
📖Nguồn gốc từ
Chữ Hán '戰' có nguồn gốc từ Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đấu tranh'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '戦' thường được dùng trong từ ghép như '戦争' (cuộc chiến tranh) hoặc '戦う' (đấu tranh)
Phân tích từ
戰
đấu tranh
rootTừ Điển Nhật Việt