発展

hatsuten
nounTrung cấp phát triểnHán Việt (Âm Hán-Việt)phát triển
chung

Quá trình phát triển hoặc tiến bộ của một sự vật, công nghệ, xã hội, kinh tế, hoặc một lĩnh vực nào đó

経済の発展が国の繁栄につながる

Phát triển kinh tế dẫn đến sự thịnh vượng của quốc gia

この地域は観光業の発展で有名だ

Khu vực này nổi tiếng vì sự phát triển của ngành du lịch

💡

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực và có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

発展途上đang trong quá trình phát triển発展途上国quốc gia đang phát triển発展の可能性tiềm năng phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

発展途上国cụm từ
quốc gia đang phát triển
発展の可能性cụm từ
tiềm năng phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '発展' thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực, trong khi '進歩' có thể dùng cho sự tiến bộ chung.

Quy tắc vàng

Từ Hán Việt

Từ '発展' trong tiếng Nhật có nghĩa tương tự với từ Hán Việt 'phát triển' trong tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát triển' (發展) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '發' (phát) có nghĩa là 'phát triển, mở rộng', và '展' (triển) có nghĩa là 'trải rộng, mở rộng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '発展' thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến xã hội.

Phân tích từ

phát triển, mở rộng
root
+
trải rộng, mở rộng
root
Từ Điển Nhật Việt