停滞

teitai
nounTrung cấp tình trạng ngừng phát triển hoặc tiến bộHán Việt (Âm Hán-Việt)đình trệ
chung

Tình trạng ngừng phát triển, tiến bộ hoặc hoạt động không có tiến triển

このプロジェクトは停滞している

Dự án này đang đình trệ

停滞した経済

Nền kinh tế đình trệ

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp của một quá trình, dự án hoặc nền kinh tế

Cụm từ kết hợp

経済の停滞tình trạng đình trệ của nền kinh tếプロジェクトの停滞tình trạng đình trệ của dự án

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp, không dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đình trệ' (停滞) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '停' (đình) và '滞' (trệ), mang nghĩa ngừng lại và chậm chạp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghệ hoặc quản lý dự án để mô tả tình trạng tạm dừng hoặc tiến triển chậm chạp.

Phân tích từ

ngừng lại
root
+
chậm chạp
root
Từ Điển Nhật Việt