Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

我慢する

gaman suru
verb★Trung cấp💡 nhịn nhục, chịu đựng

“痛みを我慢する”

Chịu đựng cơn đau

trang trọng

Chịu đựng, cam chịu một sự khó khăn, đau đớn, khó chịu hoặc sự thiếu thốn trong thời gian dài mà không than phiền hay phản ứng dữ dội.

彼は長時間の待ち合わせに我慢できずに帰ってしまった。

Anh ấy không thể chịu đựng việc phải chờ đợi lâu nên đã về trước.

彼女はいつも人の悪口を我慢している。

Cô ấy lúc nào cũng chịu đựng những lời nói xấu sau lưng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (khó khăn, đau đớn) hoặc khi thể hiện sự kiềm chế cảm xúc mạnh.

trang trọng

Kiềm chế, không thể hiện cảm xúc hay hành động theo mong muốn ngay lập tức (thường là do lý trí hoặc trách nhiệm).

彼は怒りを我慢して、穏やかに答えた。

Anh ấy kiềm chế cơn giận và trả lời một cách bình tĩnh.

💡

Nhấn mạnh vào sự kiểm soát bản thân thay vì chịu đựng vật lý.

Cụm từ kết hợp

我慢強い (gaman zukai)kiên nhẫn, nhẫn nại我慢できない (gaman dekinai)không thể chịu đựng nổi我慢の限界 (gaman no genkai)giới hạn chịu đựng

Từ đồng nghĩa

耐える (taeru)辛抱する (shinbō suru)堪える (taeru)

Từ trái nghĩa

我慢しない (gaman shinai)我慢できない (gaman dekinai)耐えられない (tae rare nai)

Cụm từ liên quan

忍耐 (nintai)word
sự nhẫn nại, chịu đựng trong thời gian dài
堪忍袋の緒が切れる (kanninbukuro no o ga kireru)thành ngữ
mất kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm

💡Mẹo hay

Phân biệt 我慢する và 耐える

我慢する nhấn mạnh vào sự kiềm chế cảm xúc hay hành động, thường do lý trí. 耐える (taeru) nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng về mặt thể chất (ví dụ: 寒さに耐える - chịu đựng cái lạnh).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 我慢する cho sự chịu đựng ngắn hạn

我慢する ám chỉ sự chịu đựng kéo dài. Nếu muốn nói 'chịu đựng trong chốc lát', hãy dùng 耐える (taeru) hoặc 我慢する trong trường hợp đặc biệt (ví dụ: 痛みを一時的に我慢する).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 我慢 (がまん) xuất phát từ tiếng Phạn 'kṣānti' (kh patience, nhẫn nại) thông qua con đường truyền bá Phật giáo. Kanji 我 (ngã) nghĩa là 'bản thân', 慢 (mạn) nghĩa là 'ngạo mạn' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'chịu đựng'. Từ này du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ 9-10 và phát triển nghĩa hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ khó khăn (痛み, 待ち合わせ, ストレス). 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (nhẫn nại học tập) hoặc tiêu cực (chịu đựng sự bất công). 3. Trong giao tiếp thân mật, người trẻ có thể dùng từ lóng như 'ガマンする' (gaman suru) với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn.

Phân tích từ

我 (ngã)
bản thân, cái tôi
root
+
慢 (mạn)
ngạo mạn, kiêu ngạo (trong ngữ cảnh Phật giáo: 'tự mãn')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.