Looking up...
“痛みを我慢する”
Chịu đựng cơn đau
Chịu đựng, cam chịu một sự khó khăn, đau đớn, khó chịu hoặc sự thiếu thốn trong thời gian dài mà không than phiền hay phản ứng dữ dội.
彼は長時間の待ち合わせに我慢できずに帰ってしまった。
Anh ấy không thể chịu đựng việc phải chờ đợi lâu nên đã về trước.
彼女はいつも人の悪口を我慢している。
Cô ấy lúc nào cũng chịu đựng những lời nói xấu sau lưng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (khó khăn, đau đớn) hoặc khi thể hiện sự kiềm chế cảm xúc mạnh.
Kiềm chế, không thể hiện cảm xúc hay hành động theo mong muốn ngay lập tức (thường là do lý trí hoặc trách nhiệm).
彼は怒りを我慢して、穏やかに答えた。
Anh ấy kiềm chế cơn giận và trả lời một cách bình tĩnh.
Nhấn mạnh vào sự kiểm soát bản thân thay vì chịu đựng vật lý.
我慢する nhấn mạnh vào sự kiềm chế cảm xúc hay hành động, thường do lý trí. 耐える (taeru) nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng về mặt thể chất (ví dụ: 寒さに耐える - chịu đựng cái lạnh).
我慢する ám chỉ sự chịu đựng kéo dài. Nếu muốn nói 'chịu đựng trong chốc lát', hãy dùng 耐える (taeru) hoặc 我慢する trong trường hợp đặc biệt (ví dụ: 痛みを一時的に我慢する).
Từ Hán-Nhật: 我慢 (がまん) xuất phát từ tiếng Phạn 'kṣānti' (kh patience, nhẫn nại) thông qua con đường truyền bá Phật giáo. Kanji 我 (ngã) nghĩa là 'bản thân', 慢 (mạn) nghĩa là 'ngạo mạn' nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'chịu đựng'. Từ này du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ 9-10 và phát triển nghĩa hiện đại.
1. Thường đi kèm với các danh từ chỉ khó khăn (痛み, 待ち合わせ, ストレス). 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (nhẫn nại học tập) hoặc tiêu cực (chịu đựng sự bất công). 3. Trong giao tiếp thân mật, người trẻ có thể dùng từ lóng như 'ガマンする' (gaman suru) với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn.