Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対面

対面

taimen

What does "対面" mean in Vietnamese?

gặp mặt trực tiếp

社長と対面する機会がなかった。

Tôi chưa có cơ hội gặp mặt trực tiếp giám đốc.


How to use "対面" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

sự gặp mặt trực tiếp giữa hai người hoặc nhiều người

犯人は警察との対面を拒否した。

Hung phạm từ chối gặp mặt trực tiếp với cảnh sát.

新入社員は社長との対面挨拶を終えた。

Nhân viên mới kết thúc buổi chào hỏi gặp mặt trực tiếp với giám đốc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, pháp luật, hoặc các cuộc họp quan trọng. Không dùng cho các cuộc gặp ngẫu nhiên hay thân mật.

trang trọng

đối mặt, đương đầu (nghĩa bóng)

彼女は自分の問題と対面しなければならない。

Cô ấy phải đối mặt với vấn đề của chính mình.

Dùng khi nói về việc đối diện với khó khăn, thử thách, hoặc sự thật khó chịu.

Cụm từ kết hợp

社長との対面gặp mặt giám đốc顧客との対面gặp mặt khách hàng対面取引giao dịch trực tiếp対面式buổi gặp mặt chính thức

Từ đồng nghĩa

面会面談面接直面

Từ trái nghĩa

非対面遠隔オンライン

Cụm từ liên quan

非対面取引cụm từ
giao dịch không trực tiếp (online, qua điện thoại)
対面義務cụm từ
nghĩa vụ gặp mặt trực tiếp (trong pháp luật)

Mẹo hay

Phân biệt 対面 với 面会

Cả hai đều có nghĩa là 'gặp mặt', nhưng 対面 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức (ví dụ: gặp giám đốc, cảnh sát), trong khi 面会 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, kể cả thân mật (ví dụ: thăm người bệnh, gặp người thân).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 対面?

Dùng 対面 khi muốn nhấn mạnh sự gặp mặt trực tiếp trong bối cảnh nghiêm túc, chính thức, hoặc khi đối tượng là người có vị trí quan trọng (giám đốc, quan tòa, khách hàng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 対 (đối, đối diện) + 面 (mặt, diện mạo). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'đối diện mặt nhau'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong công việc, pháp luật, hoặc tâm lý học. Không dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dịch bằng 'gặp mặt trực tiếp', 'đối mặt', hoặc 'đương đầu' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

対
đối diện, đối mặt
root
+
面
mặt, diện mạo
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.