Looking up...
“新型コロナウイルスの感染拡大に対する対策を検討する。”
Tiến hành nghiên cứu các biện pháp đối phó với sự lây lan của virus corona chủng mới.
Biện pháp, phương pháp được thực hiện để giải quyết hoặc ngăn chặn một vấn đề, nguy cơ, hoặc tình huống khó khăn.
政府は経済危機に対する対策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế.
地球温暖化に対する対策が急務だ。
Cần khẩn trương thực hiện các biện pháp đối phó với hiện tượng ấm lên toàn cầu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, môi trường, y tế, hoặc quản lý rủi ro. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 経済対策 (biện pháp kinh tế), 環境対策 (biện pháp môi trường).
対策 thường dùng cho các biện pháp dài hạn, có kế hoạch (vd: 経済対策). 処置 thường chỉ hành động tức thời, xử lý tình huống ngay lập tức (vd: 応急処置: sơ cứu).
対策 + に対する + danh từ (vd: 対策に対する効果: hiệu quả của biện pháp). Hoặc 対策 + を + động từ (vd: 対策を講じる: áp dụng biện pháp).
Từ Hán-Việt: 対 (đối) nghĩa là 'đối diện, đối phó', 策 (sách) nghĩa là 'kế sách, phương pháp'. Kết hợp thành 'đối sách' trong tiếng Việt, mang nghĩa tương tự.
1. Luôn đi kèm với giới từ に đối với vấn đề cần giải quyết (vd: 問題に対する対策). 2. Có thể sử dụng dưới dạng danh từ ghép (vd: 対策案: phương án đối phó, 対策費: kinh phí đối phó). 3. Trong tiếng Việt, 'biện pháp đối phó' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'biện pháp giải quyết', ngụ ý tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.