Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

対策

たいさく (taisaku)
noun★Trung cấp💡 biện pháp đối phó

“新型コロナウイルスの感染拡大に対する対策を検討する。”

Tiến hành nghiên cứu các biện pháp đối phó với sự lây lan của virus corona chủng mới.

trang trọng

Biện pháp, phương pháp được thực hiện để giải quyết hoặc ngăn chặn một vấn đề, nguy cơ, hoặc tình huống khó khăn.

政府は経済危機に対する対策を発表した。

Chính phủ đã công bố các biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế.

地球温暖化に対する対策が急務だ。

Cần khẩn trương thực hiện các biện pháp đối phó với hiện tượng ấm lên toàn cầu.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, môi trường, y tế, hoặc quản lý rủi ro. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 経済対策 (biện pháp kinh tế), 環境対策 (biện pháp môi trường).

Cụm từ kết hợp

対策を講じるáp dụng biện pháp対策を立てるđề ra biện pháp対策を実施するthực hiện biện pháp有効な対策biện pháp hiệu quả緊急対策biện pháp khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

措置手段方策処置

Từ trái nghĩa

放置無策放任

Cụm từ liên quan

防災対策cụm từ
biện pháp phòng chống thiên tai
感染対策cụm từ
biện pháp phòng chống lây nhiễm
セキュリティ対策cụm từ
biện pháp an ninh/bảo mật

💡Mẹo hay

Phân biệt 対策 và 処置

対策 thường dùng cho các biện pháp dài hạn, có kế hoạch (vd: 経済対策). 処置 thường chỉ hành động tức thời, xử lý tình huống ngay lập tức (vd: 応急処置: sơ cứu).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

対策 + に対する + danh từ (vd: 対策に対する効果: hiệu quả của biện pháp). Hoặc 対策 + を + động từ (vd: 対策を講じる: áp dụng biện pháp).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 対 (đối) nghĩa là 'đối diện, đối phó', 策 (sách) nghĩa là 'kế sách, phương pháp'. Kết hợp thành 'đối sách' trong tiếng Việt, mang nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với giới từ に đối với vấn đề cần giải quyết (vd: 問題に対する対策). 2. Có thể sử dụng dưới dạng danh từ ghép (vd: 対策案: phương án đối phó, 対策費: kinh phí đối phó). 3. Trong tiếng Việt, 'biện pháp đối phó' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'biện pháp giải quyết', ngụ ý tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Phân tích từ

対
đối diện, đối phó
root
+
策
kế sách, phương pháp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.