Looking up...
この文書には医療専門用語が多く使われています。
Bản tài liệu này sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành y tế.
Thuật ngữ chuyên ngành trong một lĩnh vực nhất định, thường chỉ được sử dụng bởi những người trong ngành đó.
法律の専門用語を理解するのは難しい。
Việc hiểu các thuật ngữ pháp luật thật khó khăn.
IT業界の専門用語は常に変化している。
Thuật ngữ chuyên ngành ngành IT luôn thay đổi.
Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành, hội thảo hoặc giao tiếp giữa những người cùng ngành.
Khi học thuật ngữ chuyên ngành, hãy kết hợp với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong lĩnh vực y tế, luật pháp, công nghệ) và luyện tập sử dụng chúng trong các tình huống thực tế.
Tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi giao tiếp với người không thuộc ngành, trừ khi bạn giải thích rõ ràng. Điều này giúp tránh gây hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng đối phương.
専門 (senmon) nghĩa là 'chuyên môn' + 用語 (yōgo) nghĩa là 'thuật ngữ'. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.
Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng thuật ngữ chuyên ngành để tránh gây nhầm lẫn cho người ngoài ngành. Trong giao tiếp không chuyên, nên ưu tiên sử dụng ngôn ngữ phổ thông.