Looking up...
“この機械の寿命は10年です。”
Tuổi thọ của chiếc máy này là 10 năm.
thời gian sống của một sinh vật hoặc tuổi thọ của một vật dụng, thiết bị.
人間の平均寿命は年々延びている。
Tuổi thọ trung bình của con người ngày càng tăng.
この電池の寿命はどれくらいですか?
Tuổi thọ của pin này là bao lâu?
Thường dùng cho cả sinh vật (người, động vật) và vật dụng (máy móc, thiết bị).
thời gian tồn tại hoặc hoạt động hữu ích của một thứ gì đó trước khi nó trở nên lỗi thời hoặc không còn giá trị sử dụng.
ソフトウェアの寿命は短くなってきている。
Tuổi thọ của phần mềm ngày càng ngắn lại.
Áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh khi nói về vòng đời sản phẩm.
Tuổi thọ (寿命) ám chỉ giới hạn thời gian tồn tại của sinh vật hoặc vật dụng, trong khi tuổi đời (年齢) chỉ số tuổi hiện tại của một người/vật. Ví dụ: 'Tuổi thọ trung bình của người Nhật là 84 tuổi' (寿命), 'Cô ấy năm nay 30 tuổi' (年齢).
Dùng 寿命 cho sinh vật (người, động vật) và vật dụng (máy móc, thiết bị). Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'tuổi thọ của tình yêu' (trừ khi nói theo nghĩa bóng, nhưng ít phổ biến).
Từ ghép Hán-Việt: 寿 (thọ) nghĩa là 'sống lâu', 命 (mệnh) nghĩa là 'số mệnh'. Kết hợp thành 'tuổi thọ', chỉ thời gian sống của sinh vật hoặc tuổi thọ của vật dụng.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến tuổi thọ của người/vật một cách nghiêm túc.