Looking up...
「暑い」の対義語は「寒い」です。
Từ trái nghĩa của "nóng" là "lạnh".
Từ có nghĩa đối lập hoàn toàn với từ khác trong ngôn ngữ.
「大きい」の対義語は「小さい」です。
Từ trái nghĩa của "lớn" là "nhỏ".
「光」の対義語は「闇」です。
Từ trái nghĩa của "ánh sáng" là "bóng tối".
Thường được sử dụng trong ngữ pháp, từ vựng và giáo dục ngôn ngữ. Có thể thay thế bằng 「反義語」 trong nhiều trường hợp.
Cả hai đều có nghĩa là 'từ trái nghĩa', nhưng 対義語 thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngữ pháp, trong khi 反対語 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng từ điển đối nghĩa (対義語辞典) hoặc tra cứu trực tuyến. Một số cặp từ đối nghĩa phổ biến: 行く (đi) ↔ 来る (đến), 高い (đắt) ↔ 安い (rẻ).
Từ ghép Hán-Nhật: 対 (đối) + 義語 (ngữ nghĩa).
Được sử dụng phổ biến trong giáo dục ngôn ngữ Nhật Bản và các tài liệu nghiên cứu từ vựng. Có thể thay thế bằng 「反対語」 trong giao tiếp thông thường.