Looking up...
“心臓専門病院で手術を受けました。”
Tôi đã phẫu thuật tại bệnh viện chuyên khoa tim.
Bệnh viện chuyên điều trị một lĩnh vực y tế cụ thể, không phải là bệnh viện đa khoa.
精神科専門病院でカウンセリングを受けました。
Tôi đã nhận tư vấn tại bệnh viện chuyên khoa tâm thần.
眼科専門病院で視力検査を受けました。
Tôi đã khám thị lực tại bệnh viện chuyên khoa mắt.
Thường được gọi tắt là 'bệnh viện chuyên khoa' trong giao tiếp hàng ngày.
専門病院 chỉ chuyên về một lĩnh vực y tế (ví dụ: bệnh viện mắt, bệnh viện tim), trong khi 総合病院 (bệnh viện đa khoa) cung cấp nhiều chuyên khoa khác nhau. Khi cần điều trị chuyên sâu, bệnh nhân thường được giới thiệu đến 専門病院.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, giấy giới thiệu bệnh viện, hoặc khi trao đổi với nhân viên y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'bệnh viện chuyên khoa [tên chuyên ngành]' (ví dụ: 'bệnh viện chuyên khoa mắt').
専門 (senmon) = chuyên môn, chuyên ngành; 病院 (byōin) = bệnh viện. Kết hợp thành 'bệnh viện chuyên khoa', dùng để chỉ các cơ sở y tế tập trung vào một chuyên ngành cụ thể.
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'bệnh viện chuyên khoa [tên chuyên ngành]' thay vì dùng cụm từ đầy đủ.