Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

専門病院

senmon byōin
noun★Trung cấp💡 bệnh viện chuyên khoa

“心臓専門病院で手術を受けました。”

Tôi đã phẫu thuật tại bệnh viện chuyên khoa tim.

🏥Y học
trang trọng

Bệnh viện chuyên điều trị một lĩnh vực y tế cụ thể, không phải là bệnh viện đa khoa.

精神科専門病院でカウンセリングを受けました。

Tôi đã nhận tư vấn tại bệnh viện chuyên khoa tâm thần.

眼科専門病院で視力検査を受けました。

Tôi đã khám thị lực tại bệnh viện chuyên khoa mắt.

💡

Thường được gọi tắt là 'bệnh viện chuyên khoa' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

精神科専門病院bệnh viện chuyên khoa tâm thần眼科専門病院bệnh viện chuyên khoa mắt心臓専門病院bệnh viện chuyên khoa tim

Từ đồng nghĩa

専門病院専門医療機関

Từ trái nghĩa

総合病院一般病院

💡Mẹo hay

Phân biệt '専門病院' và '総合病院'

専門病院 chỉ chuyên về một lĩnh vực y tế (ví dụ: bệnh viện mắt, bệnh viện tim), trong khi 総合病院 (bệnh viện đa khoa) cung cấp nhiều chuyên khoa khác nhau. Khi cần điều trị chuyên sâu, bệnh nhân thường được giới thiệu đến 専門病院.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '専門病院' trong ngữ cảnh y tế chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, giấy giới thiệu bệnh viện, hoặc khi trao đổi với nhân viên y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'bệnh viện chuyên khoa [tên chuyên ngành]' (ví dụ: 'bệnh viện chuyên khoa mắt').

📖Nguồn gốc từ

専門 (senmon) = chuyên môn, chuyên ngành; 病院 (byōin) = bệnh viện. Kết hợp thành 'bệnh viện chuyên khoa', dùng để chỉ các cơ sở y tế tập trung vào một chuyên ngành cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'bệnh viện chuyên khoa [tên chuyên ngành]' thay vì dùng cụm từ đầy đủ.

Phân tích từ

専門
chuyên môn, chuyên ngành
root
+
病院
bệnh viện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.