オンライン

onrain
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishonline
💻Công nghệ
trang trọngthông thường

Trực tuyến, hoạt động qua internet mà không cần gặp mặt trực tiếp

オンラインショッピングが便利です

Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi

オンライン授業は新しい学習方法です

Học trực tuyến là phương pháp học tập mới

💡

Thường dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc giao dịch được thực hiện qua internet

Cụm từ kết hợp

オンラインショッピングmua sắm trực tuyếnオンライン会議họp trực tuyếnオンライン授業học trực tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

オンラインでcụm từ
trực tuyến
オンライン化cụm từ
hoá trực tuyến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet, chẳng hạn như mua sắm trực tuyến, học trực tuyến, hoặc họp trực tuyến.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hoạt động không liên quan đến internet

Từ này chỉ dùng cho các hoạt động qua internet, không dùng cho các hoạt động không liên quan đến internet.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'online' được nhập vào tiếng Nhật, dùng để chỉ các hoạt động qua internet

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'オンライン' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và internet. Nó có thể được dùng như một danh từ hoặc một tính từ.

Phân tích từ

オン
trực
prefix
+
ライン
dòng, tuyến
root
Từ Điển Nhật Việt