対面授業

taimen jyugyō
nounTrung cấp💡 lớp học trực tiếp

新学期から対面授業が再開されます。

Từ học kỳ mới, lớp học trực tiếp sẽ được tái khởi động.

trang trọng

Hình thức học tập diễn ra khi giáo viên và học sinh gặp mặt trực tiếp tại lớp học, trái ngược với học trực tuyến.

パンデミックの影響で、対面授業が一時中止された。

Do ảnh hưởng của đại dịch, lớp học trực tiếp đã tạm ngừng trong một thời gian.

対面授業では、先生と直接コミュニケーションを取ることができます。

Trong lớp học trực tiếp, bạn có thể giao tiếp trực tiếp với giáo viên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục sau đại dịch COVID-19 để phân biệt với hình thức học online.

Cụm từ kết hợp

対面授業を再開するtái khởi động lớp học trực tiếp対面授業を受けるtham gia lớp học trực tiếp対面授業とオンライン授業lớp học trực tiếp và lớp học trực tuyến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

オンライン授業cụm từ
lớp học trực tuyến
ハイブリッド授業cụm từ
lớp học kết hợp trực tiếp và trực tuyến

💡Mẹo hay

Phân biệt 対面授業 và オンライン授業

対面授業 nhấn mạnh yếu tố 'gặp mặt trực tiếp', trong khi オンライン授業 chỉ hình thức học qua mạng. Trong tiếng Việt, 'lớp học trực tiếp' là thuật ngữ phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 対面授業 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường xuất hiện trong các thông báo của trường học, chính sách giáo dục, hoặc so sánh giữa hình thức học trực tiếp và trực tuyến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 対面 (たいめん - taiken, đối diện) + 授業 (じゅぎょう - jugyō, buổi học). 対面 mang nghĩa 'gặp mặt trực tiếp', 授業 là 'buổi học'. Kết hợp thành 'lớp học trực tiếp' từ thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục sau đại dịch COVID-19. Có thể thay thế bằng 'lớp học truyền thống' nhưng 'đối diện' nhấn mạnh yếu tố trực tiếp hơn.

Phân tích từ

対面
gặp mặt, đối diện trực tiếp
noun
+
授業
buổi học, lớp học
noun
Từ Điển Nhật Việt