Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

面接

men setsu
noun★Trung cấp💡 phỏng vấn

“来週、その会社の面接を受けます。”

Tuần sau tôi sẽ tham gia buổi phỏng vấn ở công ty đó.

trang trọng

Cuộc trao đổi chính thức giữa người xin việc và nhà tuyển dụng để đánh giá năng lực, kinh nghiệm và sự phù hợp với vị trí.

面接では、自己紹介と志望動機を話しました。

Trong buổi phỏng vấn, tôi đã trình bày về bản thân và động lực ứng tuyển.

面接官は厳しい質問ばかりでした。

Người phỏng vấn chỉ đặt những câu hỏi khó.

💡

Thường diễn ra trong môi trường công sở hoặc giáo dục. Có thể bao gồm các bài kiểm tra kỹ năng, thảo luận nhóm, hoặc phỏng vấn trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

面接を受けるtham gia phỏng vấn面接官người phỏng vấn面接に落ちるtrượt phỏng vấn面接に合格するđỗ phỏng vấn面接の日程lịch phỏng vấn

Từ đồng nghĩa

面談面会インタビュー

Từ trái nghĩa

採用合格採用試験

💡Mẹo hay

Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

Ngoài việc nghiên cứu về công ty, hãy luyện tập trả lời các câu hỏi phỏng vấn phổ biến bằng tiếng Nhật. Chuẩn bị sẵn các câu hỏi về kinh nghiệm, điểm mạnh, điểm yếu, và lý do ứng tuyển. Đừng quên chuẩn bị trang phục lịch sự và đến sớm 10-15 phút.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong phỏng vấn

Luôn giữ thái độ lịch sự, tự tin nhưng không quá tự phụ. Trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, ngắn gọn, và tập trung vào những điểm mạnh của bản thân. Đừng quên cảm ơn người phỏng vấn sau khi kết thúc buổi phỏng vấn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 面 (men) nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt', 接 (setsu) nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'kết nối'. Kết hợp lại thành '面接' nghĩa đen là 'tiếp xúc trực diện' (trong ngữ cảnh phỏng vấn là trao đổi trực tiếp giữa hai bên).

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là xin việc. Không dùng để chỉ các cuộc trò chuyện không chính thức. Trong tiếng Nhật, từ này có thể viết tắt là '面接' hoặc '面接試験'.

Phân tích từ

面
mặt, bề mặt
kanji
+
接
tiếp xúc, kết nối
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.