Looking up...
“来週、その会社の面接を受けます。”
Tuần sau tôi sẽ tham gia buổi phỏng vấn ở công ty đó.
Cuộc trao đổi chính thức giữa người xin việc và nhà tuyển dụng để đánh giá năng lực, kinh nghiệm và sự phù hợp với vị trí.
面接では、自己紹介と志望動機を話しました。
Trong buổi phỏng vấn, tôi đã trình bày về bản thân và động lực ứng tuyển.
面接官は厳しい質問ばかりでした。
Người phỏng vấn chỉ đặt những câu hỏi khó.
Thường diễn ra trong môi trường công sở hoặc giáo dục. Có thể bao gồm các bài kiểm tra kỹ năng, thảo luận nhóm, hoặc phỏng vấn trực tuyến.
Ngoài việc nghiên cứu về công ty, hãy luyện tập trả lời các câu hỏi phỏng vấn phổ biến bằng tiếng Nhật. Chuẩn bị sẵn các câu hỏi về kinh nghiệm, điểm mạnh, điểm yếu, và lý do ứng tuyển. Đừng quên chuẩn bị trang phục lịch sự và đến sớm 10-15 phút.
Luôn giữ thái độ lịch sự, tự tin nhưng không quá tự phụ. Trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, ngắn gọn, và tập trung vào những điểm mạnh của bản thân. Đừng quên cảm ơn người phỏng vấn sau khi kết thúc buổi phỏng vấn.
Từ ghép Hán-Nhật: 面 (men) nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt', 接 (setsu) nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'kết nối'. Kết hợp lại thành '面接' nghĩa đen là 'tiếp xúc trực diện' (trong ngữ cảnh phỏng vấn là trao đổi trực tiếp giữa hai bên).
Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt là xin việc. Không dùng để chỉ các cuộc trò chuyện không chính thức. Trong tiếng Nhật, từ này có thể viết tắt là '面接' hoặc '面接試験'.