Looking up...
この問題については、専門家に相談してください。
Về vấn đề này, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
Người có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.
彼はITの専門家として有名です。
Anh ấy nổi tiếng là một chuyên gia về CNTT.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính chuyên môn.
'専門家' nhấn mạnh vào bằng cấp/knowledge chính thống, còn '達人' nhấn mạnh vào kỹ năng thực tế cao siêu (thường dùng trong sở thích).
Từ Hán Nhật: 専門 (chuyên môn) + 家 (nhà/người).
Là từ ngữ trang trọng hơn so với 'người giỏi'. Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc báo chí.