Looking up...
Đưa ra biện pháp hoặc hành động để ngăn ngừa hoặc giải quyết vấn đề
企業はサイバーセキュリティ対策を講じた
Công ty đã đưa ra biện pháp bảo mật mạng máy tính
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc ứng phó với một tình huống cụ thể
政府は自然災害に対策を講じた
Chính phủ đã đưa ra biện pháp phòng ngừa thảm họa tự nhiên
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc đưa ra biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề, không phải chỉ đơn giản là nói về việc giải quyết vấn đề.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và pháp lý.