Looking up...
この子は私の娘です。
Đứa bé này là con gái tôi.
Trẻ con, đứa bé (thường chỉ trẻ em, đặc biệt là bé trai).
あの子はとても元気です。
Đứa bé đó rất khỏe mạnh.
子供の頃、よくこの公園で遊びました。
Hồi còn bé, tôi thường chơi ở công viên này.
Từ '子' có thể dùng để chỉ trẻ em nói chung, nhưng trong ngữ cảnh gia đình, nó thường chỉ con trai. Khi đứng riêng, '子' có nghĩa là 'trẻ con', nhưng khi kết hợp với kanji khác (ví dụ: 男子 - nam tử, 女子 - nữ tử), ý nghĩa trở nên rõ ràng hơn.
Con (trong gia đình, thường chỉ con trai).
私の子は二人います。
Tôi có hai đứa con.
Trong ngữ cảnh gia đình, '子' thường được dùng để chỉ con trai. Để chỉ con gái, người ta thường dùng '娘' (musume).
Người (thường chỉ trẻ em hoặc người trẻ tuổi).
あの子、誰?
Đứa trẻ kia là ai vậy?
Trong giao tiếp thân mật, '子' có thể dùng để chỉ một người trẻ tuổi mà người nói không biết rõ danh tính.
'子' là một từ ngắn gọn, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khi đó, '子供' (kodomo) là từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa 'trẻ con' hoặc 'trẻ em'. Học viên nên ưu tiên sử dụng '子供' trong hầu hết các tình huống giao tiếp.
Khi dùng '子' để chỉ con cái trong gia đình, hãy lưu ý rằng nó thường ám chỉ con trai. Để chỉ con gái, hãy sử dụng '娘' (musume). Ví dụ: '私の子' (watashi no ko) có thể ám chỉ con trai, trong khi '私の娘' (watashi no musume) rõ ràng chỉ con gái.
Từ '子' bắt nguồn từ chữ Hán '子', có nghĩa gốc là 'đứa trẻ sơ sinh' hoặc 'con cái'. Trong tiếng Nhật, từ thời cổ đại, '子' đã được sử dụng để chỉ trẻ em, sau đó mở rộng nghĩa sang chỉ con cái trong gia đình. Chữ này cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép Hán-Nhật khác như '子供' (trẻ con), '男子' (nam giới), '女子' (nữ giới).
1. Từ '子' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về trẻ em nói chung. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '子供' (kodomo) thay vì chỉ '子' (ko). 2. Khi dùng để chỉ con cái trong gia đình, '子' thường ám chỉ con trai. Để chỉ con gái, người ta dùng '娘' (musume). 3. Trong các từ ghép như '男子' (danshi) hay '女子' (joshi), '子' giữ nguyên nghĩa gốc là 'người' hoặc 'giới tính'. 4. Từ '子' cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chất thân mật hoặc thân thiện, ví dụ như gọi một người trẻ tuổi là '子' (ko) trong câu nói thân mật.