Looking up...
Trẻ em, con cái
子供の頃、よく遊びました
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi nhiều
子供が学校に行きます
Trẻ em đi học
Dùng để chỉ trẻ em dưới tuổi thanh niên
Từ '子供' thường dùng để chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, không dùng để chỉ trẻ sơ sinh
Hán-Việt của '子供' là 'tử cung', nhưng không dùng trong tiếng Việt hiện đại
Từ Hán-Nôm, từ '子' (con) và '供' (cung cấp, nuôi dưỡng)
Dùng để chỉ trẻ em từ khi sinh đến tuổi thanh niên. Có thể dùng để chỉ con cái của người khác hoặc của chính mình.