Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

子供

kodomo
noun★Cơ bản💡 trẻ em
trang trọngthông thường

Trẻ em, con cái

子供の頃、よく遊びました

Khi còn nhỏ, tôi thường chơi nhiều

子供が学校に行きます

Trẻ em đi học

💡

Dùng để chỉ trẻ em dưới tuổi thanh niên

Cụm từ kết hợp

子供の頃khi còn nhỏ子供の日ngày trẻ em子供向けdành cho trẻ em

Từ đồng nghĩa

幼児少年少女

Từ trái nghĩa

大人成人

Cụm từ liên quan

子供の日cụm từ
ngày trẻ em (ngày 5 tháng 5)
子供向けcụm từ
dành cho trẻ em

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '子供' thường dùng để chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, không dùng để chỉ trẻ sơ sinh

⚡Quy tắc vàng

Từ Hán-Việt

Hán-Việt của '子供' là 'tử cung', nhưng không dùng trong tiếng Việt hiện đại

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ '子' (con) và '供' (cung cấp, nuôi dưỡng)

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ trẻ em từ khi sinh đến tuổi thanh niên. Có thể dùng để chỉ con cái của người khác hoặc của chính mình.

Phân tích từ

子
con
root
+
供
cung cấp, nuôi dưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.