存続する

zonzoku suru
verbTrung cấp tồn tại, duy trìHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
trang trọng

Tồn tại, duy trì sự tồn vong của một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể nào đó

この伝統は何世紀にもわたって存続してきた

Phong tục này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ

この企業は存続するために革新を続けている

Công ty này đang tiếp tục đổi mới để tồn tại

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc văn hóa

Cụm từ kết hợp

存続するためにđể tồn tại存続を図るcố gắng duy trì sự tồn tại

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về một công ty hoặc tổ chức cố gắng tồn tại, có thể dùng '存続するために努力している' (cố gắng để tồn tại).

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '存' (tồn) và '続' (tục), có nghĩa là 'tồn tại' và 'tiếp tục'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về tổ chức, truyền thống, hoặc hệ thống. Có thể dùng với các từ như '努力' (cố gắng) hoặc '継続' (tiếp tục).

Phân tích từ

tồn
root
+
tục
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt