大人

otona
nounCơ bản💡 người lớnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại nhân
trang trọng

người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý và chịu trách nhiệm

子供から大人になるには時間がかかります。

Để từ trẻ trở thành người lớn thì cần nhiều thời gian.

💡

Trong tiếng Nhật, '大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

大人になるtrở thành người lớn大人げないkhông thành thạo, thiếu kinh nghiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

大人げないcụm từ
không thành thạo, thiếu kinh nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'大人' không chỉ dùng cho người già, mà là người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '大人' (đại nhân) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ người có địa vị cao, sau này mở rộng nghĩa để chỉ người trưởng thành.

📝Ghi chú sử dụng

'大人' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có nghĩa là 'người có kinh nghiệm' hoặc 'người có tư duy trưởng thành'.

Phân tích từ

lớn
root
+
người
root
Từ Điển Nhật Việt