Looking up...
来週、子宮頸がん検診を受ける予定です。
Tuần sau tôi dự định đi khám sàng lọc ung thư cổ tử cung.
Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung nhằm phát hiện sớm bệnh lý
子宮頸がん検診では、子宮頸部の細胞を採取して顕微鏡で検査します。
Trong khám sàng lọc ung thư cổ tử cung, người ta lấy tế bào cổ tử cung để quan sát dưới kính hiển vi.
Thường được khuyến cáo thực hiện định kỳ 1-2 năm/lần đối với phụ nữ từ 21 tuổi trở lên.
子宮頸がん検診 (cổ tử cung) tập trung vào phần dưới của tử cung, trong khi 子宮体がん検診 (thân tử cung) liên quan đến phần trên. Cả hai đều quan trọng nhưng phương pháp tiếp cận khác nhau.
Ngay cả khi không có triệu chứng, phụ nữ từ 21 tuổi trở lên nên khám sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ, trừ khi có chỉ định y tế khác.
Từ ghép Hán-Nhật: 子宮頸 (しきゅうけい, tử cung cổ) + がん (ung thư) + 検診 (けんしん, kiểm tra sức khỏe định kỳ).
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, chương trình chăm sóc sức khỏe phụ nữ hoặc hướng dẫn của bệnh viện.