存在する
sonzai suruverb★Cơ bản— tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tại
trang trọng
Tồn tại, có mặt, hiện hữu
彼はこの世界に存在する。
Anh ấy tồn tại trong thế giới này.
この問題は現実に存在する。
Vấn đề này thực sự tồn tại.
💡
Thường dùng để chỉ sự hiện hữu của vật thể, hiện tượng hoặc thực thể
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tồn tại' (存在) + động từ 'suru' (する)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học, hoặc khi nói về sự hiện hữu của vật thể hoặc hiện tượng.
Phân tích từ
存在
tồn tại
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt