児童

jidō
trẻ em

児童が公園で遊んでいます。

Trẻ em đang chơi ở công viên.


trang trọng

Trẻ em nói chung, thường chỉ độ tuổi từ 6 đến 15 (tương đương tiểu học và trung học cơ sở).

児童の権利条約

Công ước về quyền trẻ em.

児童虐待の防止

Phòng chống bạo hành trẻ em.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, giáo dục hoặc báo cáo xã hội. Không bao gồm trẻ sơ sinh hay thanh thiếu niên trên 15 tuổi.

trang trọng

Học sinh (trong trường tiểu học hoặc trung học cơ sở).

児童の学力向上

Nâng cao thành tích học tập của học sinh.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là khi nói về học sinh tiểu học.

Cụm từ kết hợp

児童虐待bạo hành trẻ em児童労働lao động trẻ em児童福祉phúc lợi trẻ em児童書sách thiếu nhi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

児童館cụm từ
nhà thiếu nhi
児童手当cụm từ
trợ cấp trẻ em

Mẹo hay

Phân biệt 児童, 子供, và 少年

児童 (jidō) chỉ trẻ em từ 6-15 tuổi, 子供 (kodomo) là thuật ngữ chung cho trẻ em không phân biệt tuổi, còn 少年 (shōnen) chỉ thanh thiếu niên từ 12-18 tuổi. Sử dụng '児童' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 児童?

Sử dụng '児童' khi nói về trẻ em trong độ tuổi tiểu học và trung học cơ sở (thường 6-15 tuổi), đặc biệt trong các văn bản chính thức, pháp luật, giáo dục hoặc báo cáo xã hội. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 児 (nhi, trẻ con) + 童 (đồng, trẻ con). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, chúng kết hợp thành thuật ngữ chính thức cho trẻ em ở độ tuổi nhất định.

Ghi chú sử dụng

Không nên dùng '児童' để chỉ trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) hay thanh thiếu niên trên 15 tuổi. Trong giao tiếp hàng ngày, '子供' (kodomo) phổ biến hơn nhưng kém trang trọng. '児童' thường xuất hiện trong văn bản chính thức, pháp luật hoặc báo cáo xã hội.

Phân tích từ

児
trẻ con, trẻ nhỏ
root
+
童
trẻ con, đồng ấu
root
Từ Điển Nhật Việt