嫌い

kirai
adjectiveCơ bản ghétHán Việt (Âm Hán-Việt)ghét
thông thường

Cảm giác không thích hoặc ghét một cái gì đó

彼は虫が嫌いです

Anh ấy ghét côn trùng

彼女は雨の日が嫌いだ

Cô ấy ghét ngày mưa

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự không thích một cái gì đó, có thể là người, vật, hoặc tình huống

Cụm từ kết hợp

嫌いなghét嫌いになるtrở nên ghét

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

嫌いな人cụm từ
người mình ghét
嫌いな食べ物cụm từ
thức ăn mình ghét

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi ai ghét gì, có thể sử dụng "何が嫌いですか?"

Quy tắc vàng

Sử dụng với danh từ

Thường được sử dụng với danh từ để diễn tả sự không thích một cái gì đó, ví dụ: "私は野菜が嫌いです"

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ kanji 嫌 (ghét) và 好 (thích), biểu thị sự không thích

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để diễn tả sự không thích một cái gì đó. Có thể được sử dụng để diễn tả sự ghét một người, vật, hoặc tình huống.

Phân tích từ

ghét
root
+
dạng từ tính
suffix
Từ Điển Nhật Việt