Looking up...
“この子どもは五歳です。”
Đứa trẻ này năm tuổi.
Người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành, thường dưới tuổi vị thành niên.
子どもが公園で遊んでいます。
Đứa trẻ đang chơi ở công viên.
この映画は子ども向けです。
Bộ phim này dành cho trẻ em.
Từ này có thể dùng để chỉ con cái nói chung trong gia đình, không phân biệt giới tính hay tuổi tác cụ thể. Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái thân mật hoặc trìu mến.
子ども thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và có thể bao gồm cả trẻ sơ sinh đến thanh thiếu niên. 児童 thường chỉ trẻ em trong độ tuổi đi học (khoảng 6-15 tuổi) và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức.
Trừ khi trong ngữ cảnh gia đình thân mật, không nên dùng '子ども' để chỉ người lớn, ngay cả khi họ có vẻ trẻ tuổi. Điều này có thể gây hiểu lầm hoặc coi thường.
Từ ghép giữa kanji 子 (こ, có nghĩa là 'đứa trẻ') và ども (hậu tố chỉ số nhiều hoặc sự nhẹ nhàng). Kanji 子 có nguồn gốc từ chữ Hán '子', vốn có nghĩa gốc là 'đứa trẻ' hoặc 'con cái'. Hậu tố ども trong tiếng Nhật cổ thường được dùng để tạo thành danh từ chỉ người, mang ý nghĩa 'những...' hoặc 'các...'.
Từ '子ども' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '児童' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc giáo dục. Tránh dùng '子ども' để chỉ người trưởng thành trừ khi trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình.