嫌悪する
ken'o suruverb★Trung cấp— ghét ghét ghétHán Việt (Âm Hán-Việt)hiện ô
thông thường
Cảm giác ghét ghét ghét, chán ghét đến mức không thể chịu đựng được
彼女は虫を嫌悪する
Cô ấy ghét ghét ghét sâu bọ
彼は不正を嫌悪する
Anh ta ghét ghét ghét sự bất chính
💡
Thường dùng để diễn tả sự ghét ghét ghét mạnh mẽ hơn so với 嫌う (kirau)
📝Ghi chú sử dụng
Khác với 嫌う (kirau) - ghét, 嫌悪する (ken'o suru) diễn tả sự ghét ghét ghét mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự chán ghét về mặt đạo đức hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Phân tích từ
嫌
ghét
root悪
xấu, ác
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt