Looking up...
người sinh ra và nuôi dưỡng mình, đặc biệt là cha hoặc mẹ.
親子で一緒に旅行に行きました。
Tôi đã đi du lịch cùng bố mẹ.
彼女はとても良い親です。
Cô ấy là một người mẹ rất tốt.
Có thể dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ, hoặc chỉ người thân trong gia đình nói chung (ví dụ: 親戚 - họ hàng).
thân thiết, gần gũi (thường dùng trong các cụm như 親しい友人 - bạn thân).
彼らは親しい関係です。
Họ có mối quan hệ thân thiết.
Ít khi dùng độc lập, thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ.
tiếp xúc, gần gũi (trong các cụm như 親しむ - làm quen, thân thiết).
日本の文化に親しむ。
Làm quen với văn hóa Nhật Bản.
Thường dùng dưới dạng động từ (親しむ) hoặc tính từ (親しい).
'親' có thể dùng để chỉ bố hoặc mẹ riêng lẻ, trong khi '両親' luôn chỉ cả bố và mẹ cùng nhau. Ví dụ: '母は優しいです' (Mẹ tôi tốt bụng) dùng '母', còn '両親は厳しいです' (Bố mẹ tôi nghiêm khắc) dùng '両親'.
Từ '親' thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến gia đình như '親子' (bố mẹ và con cái), '実の親' (bố mẹ ruột), hoặc '義理の親' (bố mẹ chồng/vợ). Không dùng '親' một mình để chỉ 'bố mẹ' trong câu trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Từ kanji 親 (shin, shita) có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'thân cận, gần gũi'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với các từ khác để tạo ra nghĩa 'bố mẹ' (ví dụ: 両親 - bố mẹ) hoặc 'thân thiết' (ví dụ: 親しい - thân thiết).
1. Từ '親' có thể dùng để chỉ cả bố lẫn mẹ, hoặc chỉ người thân trong gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng các từ cụ thể hơn như '父' (chichi - bố) hoặc '母' (haha - mẹ) thay vì dùng chung '親'. 2. Khi muốn nói 'bố mẹ' trong tiếng Nhật, người ta thường dùng '両親' (ryōshin) thay vì '親'. 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, '親' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết (ví dụ: 親会社 - công ty mẹ).