Looking up...
学校は生徒の自主的な学習を奨励する。
Nhà trường khuyến khích học sinh tự học.
khuyến khích, động viên ai đó làm gì (thường là hành động tích cực, mang tính xã hội hoặc giáo dục)
政府は再生可能エネルギーの利用を奨励している。
Chính phủ khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo.
この団体は若者のボランティア活動を奨励している。
Tổ chức này khuyến khích hoạt động tình nguyện của giới trẻ.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động tích cực (học tập, nghiên cứu, tiết kiệm năng lượng, v.v.). Không dùng cho hành động tiêu cực.
奨励する nhấn mạnh vào hành động khuyến khích từ phía tổ chức/chính sách (ví dụ: chính phủ khuyến khích doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng). 激励する nhấn mạnh vào sự động viên tinh thần từ cá nhân (ví dụ: thầy cô động viên học sinh sau khi thi trượt).
奨励する + を + [danh từ chỉ hành động] (を bắt buộc trong cấu trúc này). Ví dụ: 環境保護を奨励する (khuyến khích bảo vệ môi trường).
Từ Hán Việt: 奨 (tưởng) = khuyến khích, 励 (lệ) = cố gắng. Ghép thành nghĩa 'khuyến khích, động viên'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến chính sách xã hội, giáo dục hoặc kinh tế. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.