Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 奨励する

奨励する

shōrei suru
khuyến khích

学校は生徒の自主的な学習を奨励する。

Nhà trường khuyến khích học sinh tự học.


trang trọng

khuyến khích, động viên ai đó làm gì (thường là hành động tích cực, mang tính xã hội hoặc giáo dục)

政府は再生可能エネルギーの利用を奨励している。

Chính phủ khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo.

この団体は若者のボランティア活動を奨励している。

Tổ chức này khuyến khích hoạt động tình nguyện của giới trẻ.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động tích cực (học tập, nghiên cứu, tiết kiệm năng lượng, v.v.). Không dùng cho hành động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

奨励金tiền khuyến khích, trợ cấp奨励制度chế độ khuyến khích奨励する政策chính sách khuyến khích

Từ đồng nghĩa

推奨する促進する激励する

Từ trái nghĩa

抑制する阻止する妨げる

Mẹo hay

Phân biệt 奨励する vs 激励する

奨励する nhấn mạnh vào hành động khuyến khích từ phía tổ chức/chính sách (ví dụ: chính phủ khuyến khích doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng). 激励する nhấn mạnh vào sự động viên tinh thần từ cá nhân (ví dụ: thầy cô động viên học sinh sau khi thi trượt).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

奨励する + を + [danh từ chỉ hành động] (を bắt buộc trong cấu trúc này). Ví dụ: 環境保護を奨励する (khuyến khích bảo vệ môi trường).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 奨 (tưởng) = khuyến khích, 励 (lệ) = cố gắng. Ghép thành nghĩa 'khuyến khích, động viên'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến chính sách xã hội, giáo dục hoặc kinh tế. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

奨
khuyến khích, ủng hộ
root
+
励
cố gắng, nỗ lực
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.