女の子

onna no koÂm Hán-Việtnữ nhi
cô bé

彼女はとても可愛い女の子です

Cô bé ấy rất dễ thương


thông thường

Một cô bé, thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ

女の子が公園で遊んでいます

Cô bé đang chơi ở công viên

Thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc quý mến

Cụm từ kết hợp

女の子の夢giấc mơ của cô bé女の子らしいnhư một cô bé

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '女' (nữ) và 'の' (của) + '子' (con), có nghĩa là 'cô bé'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một cô bé nhỏ, có thể mang ý nghĩa thân mật hoặc quý mến. Có thể dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

女
nữ
root
+
の
của
prefix
+
子
con
root
Từ Điển Nhật Việt