Looking up...
“この部屋の奥には何が隠されているのだろうか。”
Bên trong căn phòng này ẩn giấu điều gì nhỉ?
phần sâu nhất, phía sau cùng của một không gian hay nơi chốn
奥の部屋に入る
Vào căn phòng phía trong
庭の奥まで探す
Tìm kiếm tận sâu trong sân
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không gian thực tế. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn học.
phần sâu kín, bí mật, không dễ thấy của tâm hồn hay sự vật
心の奥に秘める
Giấu kín trong sâu thẳm trái tim
奥の奥まで知り尽くす
Hiểu tường tận từng ngóc ngách sâu kín
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng.
vợ (chồng) của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, ví dụ như thư từ)
奥様
Vợ ngài (cách nói lịch sự)
Từ này trong ngữ cảnh này là cách nói tôn trọng vợ của người khác, không dùng cho vợ mình.
奥 chỉ vị trí sâu nhất, phía sau cùng (ví dụ: phòng phía trong, góc sâu nhất). 中 chỉ vị trí bên trong nói chung (ví dụ: giữa phòng, trong túi).
Dùng 奥 khi muốn nhấn mạnh vị trí sâu nhất, phía sau cùng, không dễ thấy. Không dùng 奥 cho vị trí phía trước hay bên ngoài.
Chữ Hán 奥 xuất phát từ chữ 奧 (giản thể: 奥), có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu, nghĩa gốc là nơi sâu kín, phía sau. Trong tiếng Nhật, 奥 được đọc là 'oku' và mang nghĩa tương tự như nghĩa gốc Hán.
1. Khi dùng với nghĩa 'vợ', 奥さん/奥様 là cách nói tôn trọng, không dùng cho vợ mình. 2. Trong văn học, 奥 có thể mang nghĩa bóng như 'sâu thẳm tâm hồn'. 3. Không dùng 奥 để chỉ vị trí phía trước hay bên ngoài.