Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

奥

oku
noun★Trung cấp💡 bên trong, sâu thẳm

“この部屋の奥には何が隠されているのだろうか。”

Bên trong căn phòng này ẩn giấu điều gì nhỉ?

trang trọng

phần sâu nhất, phía sau cùng của một không gian hay nơi chốn

奥の部屋に入る

Vào căn phòng phía trong

庭の奥まで探す

Tìm kiếm tận sâu trong sân

💡

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, không gian thực tế. Có thể mở rộng nghĩa bóng trong văn học.

văn chương

phần sâu kín, bí mật, không dễ thấy của tâm hồn hay sự vật

心の奥に秘める

Giấu kín trong sâu thẳm trái tim

奥の奥まで知り尽くす

Hiểu tường tận từng ngóc ngách sâu kín

💡

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng.

trang trọng

vợ (chồng) của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, ví dụ như thư từ)

奥様

Vợ ngài (cách nói lịch sự)

💡

Từ này trong ngữ cảnh này là cách nói tôn trọng vợ của người khác, không dùng cho vợ mình.

Cụm từ kết hợp

奥さんvợ (người khác)奥様quý bà, vợ ngài (cách nói lịch sự)奥深いsâu sắc, thâm thúy心の奥sâu thẳm trái tim庭の奥sâu trong sân

Từ đồng nghĩa

内部深部奥底

Từ trái nghĩa

表面外側

Cụm từ liên quan

奥の手cụm từ
thủ thuật bí mật, bí quyết
奥歯cụm từ
răng hàm

💡Mẹo hay

Phân biệt 奥 và 中

奥 chỉ vị trí sâu nhất, phía sau cùng (ví dụ: phòng phía trong, góc sâu nhất). 中 chỉ vị trí bên trong nói chung (ví dụ: giữa phòng, trong túi).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 奥

Dùng 奥 khi muốn nhấn mạnh vị trí sâu nhất, phía sau cùng, không dễ thấy. Không dùng 奥 cho vị trí phía trước hay bên ngoài.

📖Nguồn gốc từ

Chữ Hán 奥 xuất phát từ chữ 奧 (giản thể: 奥), có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu, nghĩa gốc là nơi sâu kín, phía sau. Trong tiếng Nhật, 奥 được đọc là 'oku' và mang nghĩa tương tự như nghĩa gốc Hán.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'vợ', 奥さん/奥様 là cách nói tôn trọng, không dùng cho vợ mình. 2. Trong văn học, 奥 có thể mang nghĩa bóng như 'sâu thẳm tâm hồn'. 3. Không dùng 奥 để chỉ vị trí phía trước hay bên ngoài.

Phân tích từ

奥
nơi sâu kín, phía sau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.