Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

奨学金

shōgakukin
noun★Trung cấp💡 học bổng

“奨学金を申請する”

Nộp đơn xin học bổng

trang trọng

Tiền hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên học tập, thường do chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân cấp.

日本の奨学金制度は非常に充実している。

Chế độ học bổng của Nhật Bản rất phong phú.

彼女は奨学金を受けて海外で勉強した。

Cô ấy đã nhận học bổng để du học nước ngoài.

💡

Thường được cấp dựa trên thành tích học tập, hoàn cảnh kinh tế hoặc nhu cầu nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

奨学金を受けるnhận học bổng奨学金を申請するxin học bổng奨学金を支給するcấp học bổng奨学金制度chế độ học bổng

Từ đồng nghĩa

奨励金学資金

Từ trái nghĩa

授業料学費

💡Mẹo hay

Phân biệt 奨学金 và 奨励金

奨学金 thường dựa trên hoàn cảnh kinh tế hoặc nhu cầu nghiên cứu, trong khi 奨励金 thường trao tặng cho thành tích học tập xuất sắc.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

奨学金 chủ yếu dùng trong giáo dục đại học hoặc nghiên cứu. Không dùng để chỉ học bổng trao tặng cho học sinh cấp 1-2 (thường gọi là 'học bổng khuyến học').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 奨 (奨める: khuyến khích) + 学 (học) + 金 (tiền). Nghĩa đen là 'tiền khuyến học', tức khoản tiền hỗ trợ dành cho việc học.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục trang trọng. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'học bổng' nhưng thường nhấn mạnh vào yếu tố hỗ trợ tài chính hơn là thành tích xuất sắc.

Phân tích từ

奨
khuyến khích, động viên
root
+
学
học
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.