Looking up...
Ngăn chặn, cản trở hoặc ngăn ngừa một hành động hoặc sự kiện xảy ra
この薬は病気の進行を阻止する
Thuốc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh
彼は私の計画を阻止しようとした
Anh ấy cố gắng ngăn chặn kế hoạch của tôi
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.
Từ này không được sử dụng cho các tình huống nhỏ hoặc không quan trọng.
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chử) có nghĩa là 'ngăn, cản' và 止 (trì) có nghĩa là 'dừng, ngừng'.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.