Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 阻止する

阻止する

soshisuruÂm Hán-Việtchử trì
ngăn chặn

警察は犯罪を阻止するために努力している

Cảnh sát đang cố gắng ngăn chặn tội phạm


trang trọngthông thường

Ngăn chặn, cản trở hoặc ngăn ngừa một hành động hoặc sự kiện xảy ra

この薬は病気の進行を阻止する

Thuốc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh

彼は私の計画を阻止しようとした

Anh ấy cố gắng ngăn chặn kế hoạch của tôi

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng

Cụm từ kết hợp

犯罪を阻止するngăn chặn tội phạm病気の進行を阻止するngăn chặn sự tiến triển của bệnh計画を阻止するngăn chặn kế hoạch

Từ đồng nghĩa

防ぐ妨げる阻む

Từ trái nghĩa

助ける促進する許可する

Cụm từ liên quan

阻止策cụm từ
các biện pháp ngăn chặn
阻止線cụm từ
dòng ngăn chặn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các tình huống nhỏ

Từ này không được sử dụng cho các tình huống nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chử) có nghĩa là 'ngăn, cản' và 止 (trì) có nghĩa là 'dừng, ngừng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.

Phân tích từ

阻
ngăn, cản
root
+
止
dừng, ngừng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.