Looking up...
日本には多くの奨学金制度があります。
Ở Nhật Bản có rất nhiều chế độ học bổng.
Hệ thống hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên dưới hình thức học bổng, bao gồm cả học bổng toàn phần, bán phần hoặc hỗ trợ chi phí học tập.
彼女は奨学金制度を利用して大学に通っています。
Cô ấy đang theo học đại học nhờ vào chế độ học bổng.
この大学は独自の奨学金制度を設けています。
Trường đại học này có chế độ học bổng riêng.
Thường được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, trường học hoặc doanh nghiệp.
奨学金制度 thường là hỗ trợ không hoàn lại (dạng học bổng), trong khi 学費援助 có thể bao gồm cả khoản vay hoặc hỗ trợ dưới nhiều hình thức khác.
奨学金制度 luôn được viết hoa từ đầu trong văn bản hành chính hoặc tài liệu giáo dục. Ví dụ: '奨学金制度の申請方法について'.
Từ ghép Hán-Nhật: 奨学 (しょうがく, shōgaku) nghĩa là 'khuyến khích học tập' (từ 奨 khuyến khích + 学 học) và 金 (きん, kin) nghĩa là 'tiền'. 制度 (せいど, seido) nghĩa là 'chế độ'. Kết hợp thành 'chế độ tiền khuyến học' (hệ thống hỗ trợ tài chính cho học tập).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, hành chính hoặc tư vấn tài chính cho sinh viên. Cần phân biệt với các thuật ngữ khác như '学費援助' (hỗ trợ học phí) hay '教育ローン' (khoản vay giáo dục).