Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

女優

joyū
nữ diễn viên

彼女は有名な女優です。

Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.


trang trọng

Nữ diễn viên, người biểu diễn vai nữ trong phim, kịch hoặc chương trình truyền hình.

この映画の女優は演技が素晴らしい。

Nữ diễn viên trong bộ phim này diễn xuất rất xuất sắc.

彼女は舞台女優として活躍しています。

Cô ấy hoạt động với tư cách là nữ diễn viên sân khấu.

Từ này thường dùng để chỉ nữ diễn viên chuyên nghiệp, phân biệt với 俳優 (diễn viên nam). Trong tiếng Nhật, 女優 luôn chỉ nữ giới, không dùng cho nam diễn viên nữ tính.

Cụm từ kết hợp

女優業nghề diễn viên nữ女優陣dàn nữ diễn viên人気女優nữ diễn viên nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

俳優演技者

Từ trái nghĩa

俳優

Mẹo hay

Phân biệt 女優 và 俳優

女優 luôn chỉ nữ diễn viên. 俳優 dùng cho cả nam và nữ diễn viên, nhưng khi muốn nhấn mạnh giới tính, có thể dùng 女優 (nữ) và 男優 (nam). Tuy nhiên, 男優 ít phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Dùng 女優 khi nào?

Chỉ dùng 女優 khi đề cập đến nữ diễn viên chuyên nghiệp. Không dùng cho diễn viên nghiệp dư, ca sĩ biểu diễn (trừ khi họ cũng đóng phim), hay người đóng thế.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 女 (nữ, phụ nữ) + 優 (ưu, diễn viên). 女優 xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành diễn xuất phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này được dùng rộng rãi trong đời sống thường nhật và truyền thông. Không dùng 女優 để chỉ diễn viên nam, ngay cả khi vai diễn đó là nữ tính. Trong tiếng Việt, 'nữ diễn viên' là cách dịch chính xác nhất, không dùng 'diễn viên nữ' vì có thể gây nhầm lẫn với diễn viên nam đóng vai nữ.

Phân tích từ

女
nữ giới, phụ nữ
kanji
+
優
diễn viên, ưu tú
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.