Looking up...
彼女は有名な女優です。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Nữ diễn viên, người biểu diễn vai nữ trong phim, kịch hoặc chương trình truyền hình.
この映画の女優は演技が素晴らしい。
Nữ diễn viên trong bộ phim này diễn xuất rất xuất sắc.
彼女は舞台女優として活躍しています。
Cô ấy hoạt động với tư cách là nữ diễn viên sân khấu.
Từ này thường dùng để chỉ nữ diễn viên chuyên nghiệp, phân biệt với 俳優 (diễn viên nam). Trong tiếng Nhật, 女優 luôn chỉ nữ giới, không dùng cho nam diễn viên nữ tính.
女優 luôn chỉ nữ diễn viên. 俳優 dùng cho cả nam và nữ diễn viên, nhưng khi muốn nhấn mạnh giới tính, có thể dùng 女優 (nữ) và 男優 (nam). Tuy nhiên, 男優 ít phổ biến hơn.
Chỉ dùng 女優 khi đề cập đến nữ diễn viên chuyên nghiệp. Không dùng cho diễn viên nghiệp dư, ca sĩ biểu diễn (trừ khi họ cũng đóng phim), hay người đóng thế.
Kết hợp từ 女 (nữ, phụ nữ) + 優 (ưu, diễn viên). 女優 xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành diễn xuất phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Từ này được dùng rộng rãi trong đời sống thường nhật và truyền thông. Không dùng 女優 để chỉ diễn viên nam, ngay cả khi vai diễn đó là nữ tính. Trong tiếng Việt, 'nữ diễn viên' là cách dịch chính xác nhất, không dùng 'diễn viên nữ' vì có thể gây nhầm lẫn với diễn viên nam đóng vai nữ.