Looking up...
“彼らは新しい契約を結んだ。”
Họ đã ký hợp đồng mới.
ký kết hợp đồng, giao ước hoặc thỏa thuận pháp lý bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều bên.
会社は従業員と雇用契約を結ぶ。
Công ty ký hợp đồng lao động với nhân viên.
この契約は来月から有効になる。
Hợp đồng này có hiệu lực từ tháng sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc giao dịch chính thức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ loại hợp đồng (例: 契約を交わす, 契約を更新する).
thỏa thuận hoặc cam kết giữa các bên, không nhất thiết phải bằng văn bản nhưng có tính ràng buộc về mặt đạo đức hoặc xã hội.
友達との契約で、毎週一緒に勉強する約束をした。
Chúng tôi đã có thỏa thuận với bạn bè là học cùng nhau mỗi tuần.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp lý, thường dùng trong giao tiếp đời thường.
契約する: Dùng cho các thỏa thuận chính thức, có tính pháp lý hoặc kinh doanh (ví dụ: hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán). 約束する: Dùng cho lời hứa cá nhân, không có tính ràng buộc pháp lý (ví dụ: hứa hẹn gặp mặt, hứa sẽ làm gì đó).
Luôn sử dụng '契約する' khi đề cập đến các thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, ngay cả khi không có sự hiện diện của luật sư. Ví dụ: 会社間の契約 (hợp đồng giữa các công ty), 契約書を交わす (trao đổi bản hợp đồng).
Từ Hán-Nhật: 契 (khế) nghĩa là 'hợp đồng, giao ước' (Hán Việt: khế) + 約 (ước) nghĩa là 'hẹn ước, cam kết' (Hán Việt: ước). Kết hợp thành '契約' nghĩa là 'hợp đồng, thỏa thuận chính thức'. Động từ 'する' thêm vào để tạo thành động từ.
1. Trong tiếng Nhật, '契約する' luôn mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: hẹn hò, bạn bè). 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ loại hợp đồng: 就業契約 (hợp đồng lao động), 賃貸契約 (hợp đồng thuê), 保険契約 (hợp đồng bảo hiểm). 3. Tránh nhầm lẫn với '約束する' (hứa hẹn, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, ít tính pháp lý).