Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

契約する

keiyaku suru
verb★Trung cấp💡 ký hợp đồng

“彼らは新しい契約を結んだ。”

Họ đã ký hợp đồng mới.

⚖️Luật
trang trọng

ký kết hợp đồng, giao ước hoặc thỏa thuận pháp lý bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều bên.

会社は従業員と雇用契約を結ぶ。

Công ty ký hợp đồng lao động với nhân viên.

この契約は来月から有効になる。

Hợp đồng này có hiệu lực từ tháng sau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc giao dịch chính thức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ loại hợp đồng (例: 契約を交わす, 契約を更新する).

thông thường

thỏa thuận hoặc cam kết giữa các bên, không nhất thiết phải bằng văn bản nhưng có tính ràng buộc về mặt đạo đức hoặc xã hội.

友達との契約で、毎週一緒に勉強する約束をした。

Chúng tôi đã có thỏa thuận với bạn bè là học cùng nhau mỗi tuần.

💡

Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp lý, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Cụm từ kết hợp

契約を結ぶký kết hợp đồng契約を交わすtrao đổi hợp đồng (ký kết)契約を更新するcập nhật/đổi mới hợp đồng契約を破るphá vỡ hợp đồng契約書bản hợp đồng (dưới dạng văn bản)契約違反vi phạm hợp đồng

Từ đồng nghĩa

取り決める合意する約束する

Từ trái nghĩa

解約する契約を解除する

Cụm từ liên quan

契約社会cụm từ
xã hội dựa trên hợp đồng (nơi mọi giao dịch đều có sự thỏa thuận rõ ràng)
契約不履行cụm từ
không thực hiện hợp đồng (vi phạm hợp đồng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 契約する và 約束する

契約する: Dùng cho các thỏa thuận chính thức, có tính pháp lý hoặc kinh doanh (ví dụ: hợp đồng lao động, hợp đồng mua bán). 約束する: Dùng cho lời hứa cá nhân, không có tính ràng buộc pháp lý (ví dụ: hứa hẹn gặp mặt, hứa sẽ làm gì đó).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 契約する trong ngữ cảnh pháp lý

Luôn sử dụng '契約する' khi đề cập đến các thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, ngay cả khi không có sự hiện diện của luật sư. Ví dụ: 会社間の契約 (hợp đồng giữa các công ty), 契約書を交わす (trao đổi bản hợp đồng).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 契 (khế) nghĩa là 'hợp đồng, giao ước' (Hán Việt: khế) + 約 (ước) nghĩa là 'hẹn ước, cam kết' (Hán Việt: ước). Kết hợp thành '契約' nghĩa là 'hợp đồng, thỏa thuận chính thức'. Động từ 'する' thêm vào để tạo thành động từ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '契約する' luôn mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: hẹn hò, bạn bè). 2. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ loại hợp đồng: 就業契約 (hợp đồng lao động), 賃貸契約 (hợp đồng thuê), 保険契約 (hợp đồng bảo hiểm). 3. Tránh nhầm lẫn với '約束する' (hứa hẹn, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, ít tính pháp lý).

Phân tích từ

契約
hợp đồng, thỏa thuận chính thức
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.