奢り
sự chiêu đãi彼は友達の奢りで高級レストランに行った。
Anh ấy đã đến nhà hàng sang trọng nhờ bạn bè chiêu đãi.
hành động mời ai đó ăn uống, chi trả thay cho họ
今回の飲み会は私の奢りだ。
Lần này tôi sẽ chiêu đãi buổi nhậu.
奢りで食べた寿司は格別だった。
Sushi được chiêu đãi ăn ngon hơn hẳn.
Thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ sự hào phóng hoặc trách nhiệm chi trả.
sự phung phí, xa xỉ (khi nói về hành động chi tiêu quá mức)
彼の奢り癖は直らない。
Thói quen phung phí của anh ấy chẳng chịu sửa.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thói quen như 癖 (thói quen xấu).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 奢りとごちそう
奢り nhấn mạnh vào hành động chi trả thay mặt người khác, trong khi ごちそう (gochisō) nhấn mạnh vào hành động mời mọc hoặc món ăn ngon được phục vụ. Ví dụ: 「ごちそうさまでした」 (Cảm ơn vì bữa ăn ngon) không nhất thiết phải liên quan đến ai chi trả.
Quy tắc vàng
Không dùng 奢り trong ngữ cảnh trang trọng
Trong môi trường kinh doanh chính thức, thay bằng 招待 (shōtai) hoặc ご招待 (go-shōtai). Ví dụ: 「会議の招待を受ける」 (nhận lời mời tham dự cuộc họp) thay vì 奢り.
Nguồn gốc từ
Từ động từ 奢る (ogoru, chiêu đãi, mời) + hậu tố danh từ hóa り (-ri). Bản thân 奢る bắt nguồn từ Hán cổ 奢 (XA) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'xa xỉ, phung phí'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh bạn bè, đồng nghiệp thân thiết. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh chính thức (thay bằng 招待 hoặc ご招待).