失敗する

shippai suru
thất bại

試験に失敗した。

Tôi đã thất bại trong kỳ thi.


chung

không đạt được mục đích mong muốn do mắc lỗi hoặc gặp trở ngại; thất bại trong hành động hoặc kế hoạch.

彼は何度失敗しても諦めなかった。

Anh ấy không bỏ cuộc dù thất bại bao nhiêu lần.

プロジェクトが失敗に終わった。

Dự án đã kết thúc trong thất bại.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, công việc hoặc học tập. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ hành động (失敗する + N) để chỉ sự thất bại trong việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

失敗を繰り返すlặp lại thất bại失敗から学ぶhọc hỏi từ thất bại失敗する可能性khả năng thất bại大失敗thất bại lớn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

失敗する thường được dùng trong câu phủ định để thể hiện sự thành công hoặc tránh thất bại: 例 '失敗しないように注意してください' (Hãy cẩn thận để không thất bại).

Quy tắc vàng

Cấu trúc phổ biến

失敗する + に + [danh từ]: Chỉ sự thất bại trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: '勉強に失敗する' (thất bại trong học tập).

Nguồn gốc từ

失敗 (しっぱい) gồm hai kanji: 失 (thất = mất, sai) và 敗 (bại = thua). Dùng để chỉ sự không thành công, thất bại trong hành động. Động từ する (suru) biến nó thành động từ, có nghĩa là 'thực hiện hành động thất bại'.

Ghi chú sử dụng

1. 失敗する thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (例: 試験に失敗する, 仕事で失敗する). 2. Trong giao tiếp, có thể dùng しくじる (shikijiru) trong ngữ cảnh thân mật hơn. 3. Không nên nhầm lẫn với 失敗 (danh từ) như trong 'これは失敗だった' (Đây là một thất bại).

Phân tích từ

失敗
thất bại, không thành công
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt