失敗から学ぶべきだ

shippai kara manabu beki da
nên học từ thất bại

彼は失敗から学ぶべきだと言った。

Anh ấy nói rằng nên học từ thất bại.


trang trọng

nên học hỏi từ những thất bại của mình

失敗から学ぶべきだと、彼は先輩にアドバイスされた。

Anh ấy đã được tiền bối khuyên rằng nên học từ thất bại.

このプロジェクトでは、失敗から学ぶべき点が多い。

Trong dự án này, có nhiều điều cần học hỏi từ thất bại.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ, động viên hoặc suy ngẫm về kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

失敗から学ぶhọc từ thất bại失敗から学ぶことviệc học từ thất bại

Cụm từ liên quan

失敗は成功のもとtục ngữ
thất bại là nền tảng của thành công
失敗を恐れるなcụm từ
đừng sợ thất bại

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Khi khuyên nhủ ai đó, bạn có thể dùng '失敗から学ぶべきだ' để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút kinh nghiệm. Ví dụ: '失敗しても落ち込むな、失敗から学ぶべきだ' (Đừng buồn nếu thất bại, nên học từ thất bại).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '失敗を学ぶ'

'失敗から学ぶ' nhấn mạnh quá trình học hỏi từ thất bại, trong khi '失敗を学ぶ' chỉ đơn thuần là học về thất bại. Cụm từ đầy đủ '失敗から学ぶべきだ' mang sắc thái khuyên nhủ mạnh mẽ hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài diễn thuyết, bài viết về phát triển cá nhân hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng các cụm tương đương như 'thất bại là mẹ thành công' nhưng mang sắc thái khuyên nhủ trực tiếp hơn.

Phân tích từ

失敗
thất bại
noun
+
から
từ
particle
+
学ぶ
học hỏi
verb
+
べき
nên
auxiliary verb
+
là (dạng trang trọng của 'です')
copula
Từ Điển Nhật Việt