失敗は成功のもと

shippai wa seikou no mototục ngữ
thất bại là mẹ thành công

たとえ失敗しても、そこから学べば成功につながる。だから失敗は成功のもとだ。

Dù có thất bại đi chăng nữa, nếu học hỏi từ đó thì sẽ dẫn đến thành công. Chính vì vậy, thất bại là mẹ thành công.


Nghĩa thực sự
thất bại là cơ hội để học hỏi và dẫn đến thành công trong tương lai
Nghĩa đen
thất bại là nguồn gốc của thành công
Phân tích nghĩa đen
失敗thất bại+thì+成功thành công+của+もとnguồn gốc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang xây dựng nền móng từ những viên gạch thất bại để dựng nên tòa nhà thành công.
Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên thi trượt đại học, nhưng sau đó nỗ lực ôn thi lại và đỗ vào trường mơ ước. Người thân nói: 'Thất bại là mẹ thành công.'
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh tinh thần 'gaman' (我慢) của người Nhật, tức là kiên nhẫn và chấp nhận khó khăn để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó cũng thể hiện quan niệm 'mottainai' (もったいない) về việc không lãng phí kinh nghiệm thất bại.
trang trọng

thất bại là cơ hội để học hỏi và dẫn đến thành công sau này

何度失敗しても、彼は諦めなかった。失敗は成功のもとだと信じていたからだ。

Dù thất bại bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc. Bởi vì anh ấy tin rằng thất bại là mẹ thành công.

このプロジェクトは失敗したが、その経験が次の成功につながるだろう。失敗は成功のもとだ。

Dự án này thất bại, nhưng kinh nghiệm đó sẽ dẫn đến thành công lần sau. Thất bại là mẹ thành công.

Thường được dùng để khuyến khích hoặc động viên người khác sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

失敗から学ぶhọc hỏi từ thất bại失敗を恐れないkhông sợ thất bại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

七転び八起きtục ngữ
ngã bảy lần đứng tám lần
石の上にも三年tục ngữ
kiên trì ba năm có thể mài mòn đá

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi khuyên bảo ai đó sau thất bại, bạn có thể nói: '失敗は成功のもとだから、気にしないで。次頑張ろう!' (Thất bại là mẹ thành công, đừng lo lắng. Lần sau cố gắng nhé!)

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng

Mặc dù câu nói này có ý nghĩa tích cực, nhưng không nên sử dụng nó một cách vô trách nhiệm khi thất bại xảy ra do thiếu nỗ lực hoặc sai lầm nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn hóa Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại. Từ 'もと' (moto) có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'cơ sở', thể hiện ý tưởng rằng thất bại chính là nền tảng của thành công.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bối cảnh khuyến khích, động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm. Có thể xuất hiện trong văn nói, văn viết hoặc các bài diễn thuyết.

Phân tích từ

失敗
thất bại
root
+
thì, là (trợ từ chủ ngữ)
particle
+
成功
thành công
root
+
của (trợ từ sở hữu)
particle
+
もと
nguồn gốc, cơ sở
root
Từ Điển Nhật Việt