失敗は成功のもと
thất bại là mẹ thành côngたとえ失敗しても、そこから学べば成功につながる。だから失敗は成功のもとだ。
Dù có thất bại đi chăng nữa, nếu học hỏi từ đó thì sẽ dẫn đến thành công. Chính vì vậy, thất bại là mẹ thành công.
thất bại là cơ hội để học hỏi và dẫn đến thành công sau này
何度失敗しても、彼は諦めなかった。失敗は成功のもとだと信じていたからだ。
Dù thất bại bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc. Bởi vì anh ấy tin rằng thất bại là mẹ thành công.
このプロジェクトは失敗したが、その経験が次の成功につながるだろう。失敗は成功のもとだ。
Dự án này thất bại, nhưng kinh nghiệm đó sẽ dẫn đến thành công lần sau. Thất bại là mẹ thành công.
Thường được dùng để khuyến khích hoặc động viên người khác sau thất bại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Khi khuyên bảo ai đó sau thất bại, bạn có thể nói: '失敗は成功のもとだから、気にしないで。次頑張ろう!' (Thất bại là mẹ thành công, đừng lo lắng. Lần sau cố gắng nhé!)
Quy tắc vàng
Không nên lạm dụng
Mặc dù câu nói này có ý nghĩa tích cực, nhưng không nên sử dụng nó một cách vô trách nhiệm khi thất bại xảy ra do thiếu nỗ lực hoặc sai lầm nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn hóa Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại. Từ 'もと' (moto) có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'cơ sở', thể hiện ý tưởng rằng thất bại chính là nền tảng của thành công.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong các bối cảnh khuyến khích, động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm. Có thể xuất hiện trong văn nói, văn viết hoặc các bài diễn thuyết.