Looking up...
彼は大きな失敗をした。
Anh ấy đã thất bại lớn.
sự thất bại; sự không thành công
実験は失敗に終わった。
Thí nghiệm đã kết thúc trong thất bại.
失敗から学ぶことが大切だ。
Học hỏi từ thất bại là điều quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, kinh doanh. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru: thất bại).
Thất bại (失敗) mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong công việc, học tập. Thua cuộc (負ける) thiên về cạnh tranh, thể thao, trò chơi.
失敗 có thể đứng đầu câu như chủ ngữ (失敗は成功の母だ。) hoặc sau động từ (彼は失敗した。).
Từ kanji 失 (thất, mất) + 敗 (bại, thua). Có nguồn gốc từ Hán tự, nghĩa gốc là 'mất đi thắng lợi'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'thua' (thua cuộc) hay 'hỏng' (hỏng việc). Có thể kết hợp với các động từ như '経験する' (trải nghiệm), '繰り返す' (lặp lại).