失効

shikkō
hết hiệu lực

この契約は来月失効します。

Hợp đồng này sẽ hết hiệu lực vào tháng sau.


trang trọng

Mất hiệu lực theo thời gian hoặc điều kiện quy định

運転免許が失効した。

Bằng lái xe đã hết hiệu lực.

保険が失効する前に更新手続きをする。

Cần làm thủ tục gia hạn trước khi bảo hiểm hết hiệu lực.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc hợp đồng. Có thể kết hợp với các danh từ như 免許 (bằng), 保険 (bảo hiểm), 契約 (hợp đồng), 期限 (thời hạn).

Luật
trang trọng

Mất quyền sử dụng do không tuân thủ điều kiện (ví dụ: giấy phép, chứng chỉ)

資格が失効する条件を確認する。

Xác nhận điều kiện khiến chứng chỉ bị mất hiệu lực.

Thường liên quan đến các quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

失効するhết hiệu lực失効日ngày hết hiệu lực失効手続きthủ tục gia hạn/hết hiệu lực失効中đang trong thời gian hết hiệu lực

Mẹo hay

Phân biệt 失効 và 無効

失効 chỉ tình trạng mất hiệu lực do hết thời hạn hoặc không tuân thủ điều kiện, trong khi 無効 chỉ tình trạng vô hiệu ngay từ đầu (do vi phạm luật pháp hoặc hình thức không hợp lệ).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ vựng

失効 thường đi kèm với các danh từ chỉ giấy tờ/hợp đồng như 免許, 保険, 契約, 期限, 資格. Hãy ghi nhớ các collocation này để sử dụng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

失 (thất, mất) + 効 (hiệu, hiệu lực) → mất hiệu lực. Từ Hán-Nhật (失効) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thông báo hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các giấy tờ chính thức (ví dụ: 'bằng lái hết hạn').

Phân tích từ

thất, mất
root
+
hiệu, hiệu lực
root
Từ Điển Nhật Việt