Looking up...
sự thất lễ, sự vô lễ; hành động thiếu tôn trọng hoặc lịch sự
彼は失礼な態度で話した。
Anh ấy nói chuyện với thái độ thất lễ.
お客様に対して失礼なことを言ってしまった。
Tôi đã nói điều thất lễ với khách hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi xin lỗi vì hành động thiếu lịch sự.
rời khỏi nơi nào đó (một cách lịch sự, thường dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện)
それでは、失礼します。
Vậy thì tôi xin thất lễ (xin phép về).
Thường đi kèm với động từ する (shitsurei suru).
xin lỗi vì hành động gây phiền hà hoặc thiếu sót
お待たせして失礼しました。
Xin lỗi vì đã để anh/chị phải đợi.
Dùng khi nhận ra mình đã gây phiền hà cho người khác.
失礼 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách vô ý hoặc do sơ suất. 無礼 thường chỉ sự cố ý thiếu tôn trọng, có ý xúc phạm trực tiếp.
Khi rời khỏi cuộc họp hoặc buổi gặp mặt trang trọng, người Nhật thường nói '失礼します' (shitsurei shimasu) như một phép lịch sự. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'Xin thất lễ' hoặc 'Xin phép về'.
Ghép từ 失 (thất, mất) + 礼 (lễ, phép tắc). Theo Hán Việt, 失礼 (thất lễ) nghĩa đen là 'mất đi phép tắc', phản ánh ý nghĩa thiếu tôn trọng trong hành vi.
Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp chính thức. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta thường dùng các từ như 'thô lỗ' hoặc 'vô lễ' thay thế. Khi dùng để xin phép rời khỏi, thường đi kèm với động từ する (shitsurei suru).