Looking up...
“鍵を失くしてしまった。”
Tôi đã làm mất chìa khóa rồi.
Mất đi thứ gì đó vốn có hoặc đang sở hữu; không thể tìm thấy nữa.
財布を失くしてしまった。
Tôi đã làm mất ví rồi.
彼は自信を失くした。
Anh ấy đã mất hết tự tin.
Thường dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho người (ví dụ: 'mất con' không dùng '失くす' mà dùng '亡くす').
失くす dùng cho vật dụng hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: mất chìa khóa, mất tự tin). 亡くす dùng cho người thân (ví dụ: mất mẹ). Không bao giờ dùng 失くす cho người.
Dùng khi bạn không thể tìm thấy thứ gì đó mà bạn từng sở hữu (ví dụ: chìa khóa, ví, điện thoại). Không dùng cho người thân hoặc vật nuôi.
Từ kanji 失 (thất, nghĩa là 'mất') + なくす (mất). Từ này phản ánh ý nghĩa mất mát theo nghĩa đen. Kanji 失 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, tượng hình cho hình ảnh bàn tay (又) đánh rơi vật gì đó (丿).
1. Dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần, không dùng cho người (xem lưu ý ở trên). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 紛失する (ふんしつする) nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi nói về việc mất mát tình cảm, thường dùng 失う (うしなう) thay vì 失くす.