Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

失くす

nakusu
verb★Trung cấp💡 mất

“鍵を失くしてしまった。”

Tôi đã làm mất chìa khóa rồi.

thông thường

Mất đi thứ gì đó vốn có hoặc đang sở hữu; không thể tìm thấy nữa.

財布を失くしてしまった。

Tôi đã làm mất ví rồi.

彼は自信を失くした。

Anh ấy đã mất hết tự tin.

💡

Thường dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho người (ví dụ: 'mất con' không dùng '失くす' mà dùng '亡くす').

Cụm từ kết hợp

~を失くすmất ~自信を失くすmất tự tinやる気を失くすmất động lực

Từ đồng nghĩa

なくなる紛失する

Từ trái nghĩa

見つける見つかる

Cụm từ liên quan

なくなるword
biến mất, hết tồn tại
紛失するword
làm mất (văn phong trang trọng)
亡くすword
mất người thân

💡Mẹo hay

Phân biệt 失くす vs 亡くす

失くす dùng cho vật dụng hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: mất chìa khóa, mất tự tin). 亡くす dùng cho người thân (ví dụ: mất mẹ). Không bao giờ dùng 失くす cho người.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 失くす?

Dùng khi bạn không thể tìm thấy thứ gì đó mà bạn từng sở hữu (ví dụ: chìa khóa, ví, điện thoại). Không dùng cho người thân hoặc vật nuôi.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 失 (thất, nghĩa là 'mất') + なくす (mất). Từ này phản ánh ý nghĩa mất mát theo nghĩa đen. Kanji 失 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, tượng hình cho hình ảnh bàn tay (又) đánh rơi vật gì đó (丿).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật dụng cá nhân hoặc trạng thái tinh thần, không dùng cho người (xem lưu ý ở trên). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 紛失する (ふんしつする) nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi nói về việc mất mát tình cảm, thường dùng 失う (うしなう) thay vì 失くす.

Phân tích từ

失
mất, thất lạc
kanji
+
なくす
làm mất, đánh mất
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.