失敗から学ぶ

shippai kara manabu
học từ thất bại

失敗から学ぶことは、成功への第一歩です。

Học từ thất bại là bước đầu tiên hướng đến thành công.


trang trọng

Học hỏi kinh nghiệm hoặc bài học từ những thất bại, sai lầm trong quá khứ để cải thiện bản thân hoặc hành động trong tương lai.

彼は何度も失敗したが、そのたびに失敗から学んで、最終的に成功した。

Anh ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng mỗi lần đều học từ thất bại đó và cuối cùng đã thành công.

失敗から学ぶ姿勢は、どんな分野でも大切です。

Thái độ học hỏi từ thất bại rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, trưởng thành từ trải nghiệm tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

失敗から学ぶべきだnên học từ thất bại失敗から学ぶ経験kinh nghiệm học từ thất bại失敗から学ぶことが多いcó nhiều điều để học từ thất bại

Cụm từ liên quan

失敗は成功のもとtục ngữ
Thất bại là mẹ thành công
失敗しても諦めないcụm từ
Dù thất bại vẫn không bỏ cuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong thư xin việc hoặc phỏng vấn

Thay vì nói 'Tôi thất bại nhiều lần', hãy diễn đạt: 'Tôi luôn học từ thất bại để cải thiện kỹ năng của mình'. Điều này thể hiện sự trưởng thành và khả năng phản tư.

Quy tắc vàng

Không đổ lỗi cho thất bại, mà tập trung vào giải pháp

Khi nói về thất bại, hãy nhấn mạnh vào bài học rút ra thay vì nguyên nhân gây ra thất bại. Ví dụ: 'Thất bại trong dự án đã giúp tôi nhận ra tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng.'

Nguồn gốc từ

失敗 (thất bại) + から (từ) + 学ぶ (học). 失敗 là từ Hán Việt (失: thất, bại: bại), 意味 là 'thất bại'. 学ぶ là động từ gốc Nhật, nghĩa là 'học'. Cụm từ thể hiện quan niệm giáo dục truyền thống của Nhật Bản: coi trọng việc rút ra bài học từ trải nghiệm tiêu cực.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn nói lẫn văn viết, phổ biến trong môi trường học tập, công việc. 2. Có thể thay thế bằng '失敗を糧にする' (lấy thất bại làm chất dinh dưỡng) trong ngữ cảnh trang trọng hơn. 3. Không nhất thiết phải dịch sát từng từ; trọng tâm là ý nghĩa 'học hỏi từ thất bại'.

Phân tích từ

失敗
thất bại
root
+
から
từ (nguồn gốc)
particle
+
学ぶ
học
verb
Từ Điển Nhật Việt