Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

大失敗

daishippai
thất bại nặng nề

プレゼンテーションで大失敗した。

Tôi thất bại nặng nề trong buổi thuyết trình.


chung

sự thất bại nghiêm trọng, gây hậu quả lớn hoặc xấu hổ

このプロジェクトは大失敗だった。

Dự án này là một thất bại nặng nề.

面接で大失敗してしまった。

Tôi thất bại thảm hại trong buổi phỏng vấn.

Thường dùng để diễn tả thất bại gây ra sự xấu hổ, tổn thất lớn về uy tín, tài chính hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

大失敗をするgây ra thất bại nặng nề大失敗に終わるkết thúc trong thất bại nặng nề大失敗を犯すmắc phải thất bại nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

大失败大しくじり

Từ trái nghĩa

大成功

Cụm từ liên quan

失敗は成功の母tục ngữ
thất bại là mẹ thành công

Mẹo hay

Phân biệt 大失敗 và 失敗

失敗 (thất bại) chỉ chung chung, còn 大失敗 nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, hậu quả lớn hoặc sự xấu hổ. Ví dụ: 失敗した (thất bại) vs 大失敗した (thất bại nặng nề).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 大失敗

Dùng khi thất bại gây ra tổn thất lớn về mặt vật chất, tinh thần hoặc uy tín. Không dùng cho những thất bại nhỏ nhặt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 大 (đại, lớn) + 失敗 (thất bại). Ban đầu là cách nói trang trọng trong tiếng Trung, sau được mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua văn hóa Hán học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 大失敗 thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng cho những thất bại gây hậu quả nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'thất bại thảm hại', 'thất bại nặng nề' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

大
lớn, nghiêm trọng
prefix
+
失敗
thất bại
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.