Looking up...
プレゼンテーションで大失敗した。
Tôi thất bại nặng nề trong buổi thuyết trình.
sự thất bại nghiêm trọng, gây hậu quả lớn hoặc xấu hổ
このプロジェクトは大失敗だった。
Dự án này là một thất bại nặng nề.
面接で大失敗してしまった。
Tôi thất bại thảm hại trong buổi phỏng vấn.
Thường dùng để diễn tả thất bại gây ra sự xấu hổ, tổn thất lớn về uy tín, tài chính hoặc cơ hội.
失敗 (thất bại) chỉ chung chung, còn 大失敗 nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, hậu quả lớn hoặc sự xấu hổ. Ví dụ: 失敗した (thất bại) vs 大失敗した (thất bại nặng nề).
Dùng khi thất bại gây ra tổn thất lớn về mặt vật chất, tinh thần hoặc uy tín. Không dùng cho những thất bại nhỏ nhặt hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 大 (đại, lớn) + 失敗 (thất bại). Ban đầu là cách nói trang trọng trong tiếng Trung, sau được mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua văn hóa Hán học.
Trong tiếng Nhật, 大失敗 thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng cho những thất bại gây hậu quả nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'thất bại thảm hại', 'thất bại nặng nề' tùy ngữ cảnh.