Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

失敗を繰り返す

shippai o kurikaesu
lặp lại thất bại

彼は何度も失敗を繰り返したが、諦めなかった。

Anh ấy đã lặp lại thất bại nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.


thông thường

tiếp tục thất bại nhiều lần, không thoát khỏi vòng lặp thất bại

同じミスを繰り返すのはやめよう。

Đừng lặp lại cùng một sai lầm nữa.

失敗を繰り返すうちに、成功のコツがつかめてきた。

Trong lúc lặp lại thất bại, tôi dần nắm bắt được bí quyết thành công.

Thường dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại thất bại mà không học hỏi hay tiến bộ. Có thể mang sắc thái tiêu cực (bế tắc) hoặc tích cực (kiên trì học hỏi).

Cụm từ kết hợp

失敗を繰り返すlặp lại thất bại同じ失敗を繰り返すlặp lại cùng thất bại失敗を繰り返して学ぶhọc hỏi từ thất bại lặp lại

Từ đồng nghĩa

失敗し続ける何度も失敗する

Từ trái nghĩa

成功する失敗から学ぶ

Cụm từ liên quan

失敗は成功の母tục ngữ
thất bại là mẹ thành công
転んでもただでは起きないtục ngữ
ngã rồi nhưng không chịu thua

Mẹo hay

Phân biệt với '失敗する'

'失敗を繰り返す' nhấn mạnh tính lặp lại, trong khi '失敗する' chỉ hành động thất bại đơn thuần. Ví dụ: '彼は失敗した' (anh ấy thất bại) vs '彼は失敗を繰り返した' (anh ấy lặp lại thất bại).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học tập, công việc, hoặc phát triển bản thân, nơi thất bại được coi là bước đệm để tiến bộ.

Nguồn gốc từ

失敗 (thất bại) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 繰り返す (lặp lại). 繰り返す (kurikaesu) gồm 繰る (kuru, lặp lại) + 返す (kaesu, quay lại), nghĩa gốc là 'làm lại từ đầu'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bế tắc) nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực (kiên trì học hỏi). Khác với '失敗する' (thất bại đơn thuần), '失敗を繰り返す' nhấn mạnh tính lặp lại và vòng lặp vô tận.

Phân tích từ

失敗
thất bại
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
繰り返す
lặp lại
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.