Looking up...
彼は何度も失敗を繰り返したが、諦めなかった。
Anh ấy đã lặp lại thất bại nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.
tiếp tục thất bại nhiều lần, không thoát khỏi vòng lặp thất bại
同じミスを繰り返すのはやめよう。
Đừng lặp lại cùng một sai lầm nữa.
失敗を繰り返すうちに、成功のコツがつかめてきた。
Trong lúc lặp lại thất bại, tôi dần nắm bắt được bí quyết thành công.
Thường dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại thất bại mà không học hỏi hay tiến bộ. Có thể mang sắc thái tiêu cực (bế tắc) hoặc tích cực (kiên trì học hỏi).
'失敗を繰り返す' nhấn mạnh tính lặp lại, trong khi '失敗する' chỉ hành động thất bại đơn thuần. Ví dụ: '彼は失敗した' (anh ấy thất bại) vs '彼は失敗を繰り返した' (anh ấy lặp lại thất bại).
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học tập, công việc, hoặc phát triển bản thân, nơi thất bại được coi là bước đệm để tiến bộ.
失敗 (thất bại) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 繰り返す (lặp lại). 繰り返す (kurikaesu) gồm 繰る (kuru, lặp lại) + 返す (kaesu, quay lại), nghĩa gốc là 'làm lại từ đầu'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bế tắc) nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực (kiên trì học hỏi). Khác với '失敗する' (thất bại đơn thuần), '失敗を繰り返す' nhấn mạnh tính lặp lại và vòng lặp vô tận.