Looking up...
“彼女は突然失神した。”
Cô ấy đột nhiên bất tỉnh.
tình trạng bất tỉnh, mất ý thức tạm thời do thiếu máu não hoặc sốc
病院で失神の原因を調べてもらった。
Tôi đã đi khám bệnh viện để tìm nguyên nhân gây bất tỉnh.
Thường dùng trong y tế, không ám chỉ trạng thái hôn mê sâu.
sự mê mẩn, say mê đến mức mất kiểm soát (thường dùng trong ngôn ngữ văn chương hoặc cảm xúc mạnh)
彼女の美しさに思わず失神しそうだ。
Vẻ đẹp của cô ấy khiến tôi như muốn ngất đi mất.
Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong văn cảnh trữ tình.
失神 thường ám chỉ tình trạng bất tỉnh tạm thời do thiếu máu não (như ngất xỉu), trong khi 気絶 có thể ám chỉ bất tỉnh do nguyên nhân thể chất mạnh hơn (như tai nạn).
Dùng 失神 khi muốn diễn đạt tình trạng bất tỉnh ngắn hạn trong ngữ cảnh y tế hoặc văn chương. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Từ kanji 失 (thất, mất) + 神 (thần, ý thức). Nghĩa đen là 'mất ý thức'. Cả từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ thời cổ đại với nghĩa y tế.
Từ này có hai nghĩa chính: nghĩa y tế (bất tỉnh) và nghĩa văn chương (mê mẩn). Nghĩa thứ hai ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn cảnh trữ tình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '気絶する' (kizetsu suru) hoặc '倒れる' (taoreru) cho nghĩa bất tỉnh.