失う
ushinauverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thất
trang trọng
Mất đi, không còn có được
彼は仕事で大切な時間を失った
Anh ấy đã mất đi những giờ quý giá trong công việc
💡
Thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị tinh thần hoặc vật chất
thông thường
Thua, không giành được
試合で勝ちを失った
Đội đã thua trận đấu
💡
Dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh
Cụm từ kết hợp
時間を失うmất đi thời gian機会を失うmất đi cơ hội命を失うmất đi sinh mạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
失敗するcụm từ
thất bại
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng với các danh từ có giá trị như '時間' (thời gian), '機会' (cơ hội), '命' (sinh mạng)
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Từ này thường đi với 'を' (một trợ từ chỉ đối tượng) và động từ chính là '失う'
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '失' (thất) có nghĩa là 'mất, không còn'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị, có thể là vật chất hoặc tinh thần
Phân tích từ
失
mất
rootう
động từ kết thúc
suffixTừ Điển Nhật Việt