失う
mất大切なものを失うのは悲しい
Mất đi những thứ quý giá là điều buồn
trang trọng
Mất đi, không còn có được
彼は仕事で大切な時間を失った
Anh ấy đã mất đi những giờ quý giá trong công việc
Thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị tinh thần hoặc vật chất
thông thường
Thua, không giành được
試合で勝ちを失った
Đội đã thua trận đấu
Dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng với các danh từ có giá trị như '時間' (thời gian), '機会' (cơ hội), '命' (sinh mạng)
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Từ này thường đi với 'を' (một trợ từ chỉ đối tượng) và động từ chính là '失う'
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '失' (thất) có nghĩa là 'mất, không còn'
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ mất đi những thứ có giá trị, có thể là vật chất hoặc tinh thần
Phân tích từ
失
mất
rootう
động từ kết thúc
suffixTừ Điển Nhật Việt