Looking up...
“彼らは幸せな夫婦です。”
Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.
Người chồng và người vợ trong mối quan hệ hôn nhân.
新婚の夫婦は新しい生活を始めます。
Cặp vợ chồng mới cưới bắt đầu cuộc sống mới.
彼らは長年連れ添った夫婦です。
Họ là một cặp vợ chồng sống chung với nhau nhiều năm.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân nói chung, không phân biệt giàu nghèo hay địa vị xã hội.
'夫婦' nhấn mạnh mối quan hệ vợ chồng trong hôn nhân, trong khi '配偶者' chỉ chung người bạn đời (chồng/vợ) mà không nhất thiết phải là vợ chồng hợp pháp. Ví dụ: '配偶者控除' (giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc là vợ/chồng).
Luôn dùng '夫婦' khi đề cập đến cặp vợ chồng trong hôn nhân, ngay cả khi họ không sống chung. Tránh dùng 'vợ chồng' (thường chỉ dùng trong văn nói thân mật) trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ ghép của hai chữ Hán: '夫' (chồng) và '婦' (vợ). '夫' vốn có nghĩa là đàn ông trưởng thành, '婦' chỉ phụ nữ đã có gia đình. Kết hợp lại thành khái niệm 'người chồng và người vợ' trong hôn nhân.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ hôn nhân nói chung. Không ám chỉ tình trạng hôn nhân cụ thể (như 'vợ chồng mới cưới' hay 'vợ chồng già').