Looking up...
“夫は毎朝新聞を読みます。”
Chồng tôi đọc báo mỗi sáng.
người chồng trong quan hệ hôn nhân
私の夫は医者です。
Chồng tôi là bác sĩ.
夫婦で旅行に行きます。
Chúng tôi đi du lịch cùng vợ chồng.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ người chồng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
'夫' (otto) là thuật ngữ trang trọng để chỉ chồng, thường dùng trong văn viết. '主人' (shujin) vừa có nghĩa là 'chồng' vừa có nghĩa là 'chủ nhà', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '主人が帰ってきました' (chồng tôi vừa về).
Chỉ dùng '夫' khi viết thư từ, hợp đồng, bài báo, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Trong hội thoại thân mật, hãy dùng '主人' hoặc 'うちの人'.
Từ Hán Việt 'phu' (夫), nghĩa gốc là 'người đàn ông trưởng thành'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng để chỉ người chồng trong quan hệ hôn nhân.
1. '夫' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '主人' (shujin) hoặc 'うちの人' (uchi no hito) để chỉ chồng một cách thân mật. 2. Không nên nhầm lẫn '夫' (chồng) với '男' (nam giới) hoặc '旦那' (chồng, từ tiếng Phạn 'dāna'). 3. Khi đề cập đến quan hệ hôn nhân, có thể dùng '夫婦' (ふうふ) để chỉ cả vợ lẫn chồng.